Sáng Từ 8h đến 12h
Chiều Từ 13h30 đến 17h
Tất cả các ngày trong tuần.
Trừ thứ 2 đầu tiên hàng tháng
Trong hệ thống di sản văn hóa vật thể, tiền tệ không chỉ đóng vai trò là vật ngang giá mà còn là một nguồn thông tin lịch sử vô cùng đặc biệt. Mỗi đồng tiền cổ là một bằng chứng chứa đựng nội dung về quyền lực chính trị, trình độ công nghệ luyện kim và diện mạo kinh tế của một thời đại. Tại vùng đất Hà Tĩnh - địa bàn giữ vị thế chiến lược phên dậu phía Nam của Đàng Ngoài, là điểm kết nối giữa các mạch giao thương thủy bộ - những phát hiện khảo cổ học về tiền cổ thời Lê Trung hưng (1533 - 1789) đã cung cấp một khối lượng tư liệu khổng lồ, cho phép phục dựng bức tranh xã hội đầy biến động nhưng cũng vô cùng sôi động của thế kỷ XVII - XVIII.
Giai đoạn Lê Trung hưng mở đầu bằng cuộc trung hưng của nhà Lê sau sự kiện Mạc Đăng Dung giành ngôi, kéo theo đó là hơn hai thế kỷ nội chiến liên miên giữa Nam - Bắc triều và sau đó là Trịnh - Nguyễn phân tranh. Bối cảnh chính trị đặc thù này đã tác động sâu sắc đến chính sách tiền tệ. Nhu cầu đúc vũ khí khiến nguyên liệu đồng trở nên khan hiếm cực độ, buộc triều đình phải nới lỏng độc quyền, dẫn đến sự xuất hiện của các xưởng đúc địa phương và hệ thống tiền tư nhân. Nghiên cứu này nhằm hệ thống hóa các sưu tập tiền cổ tại Hà Tĩnh, từ đó biện giải về sự chuyển dịch từ tính quy phạm sang tính đa dạng và hỗn loạn của tiền tệ cuối thời Lê, đồng thời làm rõ vai trò của Hà Tĩnh trong mạng lưới lưu thông hàng hóa khu vực.
Phân loại và đặc điểm loại hình tiền Lê Trung hưng tại Hà Tĩnh: Sự đa dạng kỷ lục của tiền tệ thời Lê Trung hưng so với bất kỳ triều đại nào trước đó là một đặc điểm nổi bật. Dựa trên phương pháp giám định thư pháp và kỹ thuật đúc, có thể phân loại các sưu tập tiền cổ tìm thấy tại Hà Tĩnh thành các nhóm niên hiệu cụ thể, phản ánh từng nấc thang thăng trầm của lịch sử.

Tiền cổ thời Lê
Tiền thời kỳ đầu: Sự chuyển tiếp thư pháp (1533 - 1729): Ở giai đoạn đầu khi nhà Lê Trung hưng mới xác lập lại quyền lực, đặc điểm đồng tiền phản ánh sự vội vã của bối cảnh quân sự:
Nguyên Hòa Thông Bảo (1533 - 1548): Đây là đồng tiền đầu tiên của thời kỳ Trung hưng. Quan sát mẫu hiện vật có thể thấy sự đan xen thư pháp độc đáo: chữ "Nguyên" (元) và "Hòa" (和) được viết theo lối Triện, trong khi "Thông" (通) và "Bảo" (寶) lại theo lối Chân.Kỹ thuật đúc thời kỳ này còn thô sơ do thiếu hụt nguồn lực, biên tiền rộng nhưng không đều, mặt tiền thường gồ ghề.
Gia Thái Thông Bảo (1573 - 1577): Dưới thời Lê Thế Tông, kỹ thuật đúc bắt đầu ổn định hơn. Thư pháp chuyển hẳn sang lối chữ Chân rõ ràng, ngay ngắn. Biên tiền (vành ngoài) được làm rộng và dày dặn hơn, thể hiện sự phục hồi nhất định của nền kinh tế Đàng Ngoài sau khi đẩy lùi nhà Mạc lên vùng biên viễn Cao Bằng.
Vĩnh Thọ và Vĩnh Thịnh Thông Bảo: Đây là giai đoạn trình độ đúc tiền đạt đến sự tinh xảo cao độ. Tiền Vĩnh Thọ Thông Bảo(1658-1661) được đúc dày dặn, chữ viết nghiêm cẩn theo lối Chính Khải. Đến thời Vĩnh Thịnh Thông Bảo(1705-1720), hiện vật cho thấy sự đa dạng về ký hiệu mặt lưng. Đặc biệt, chúng tôi tìm thấy các mẫu tiền có chữ "Kỷ" ở mặt sau, có thể là ghi năm đúc (Kỷ Sửu - 1709) hoặc ký hiệu lò đúc. Đường kính tiền Vĩnh Thịnh thường dao động khoảng 23-24mm, kỹ thuật mài láng biên tiền rất chỉn chu
Hiện tượng bùng nổ tiền Cảnh Hưng (1740 - 1786): Niên hiệu Cảnh Hưng của vua Lê Hiển Tông kéo dài 47 năm, tạo nên một "hiện tượng" trong lịch sử tiền tệ với hàng trăm loại biến thể. Tại Hà Tĩnh, đây là nhóm tiền chiếm tỷ trọng lớn nhất trong các hũ tiền được phát hiện.
Tiền Cảnh Hưng chính triều: Loại "Cảnh Hưng Thông Bảo" có kích thước chuẩn từ 22mm đến 24.5mm, độ dày từ 0.5mm đến 1.3mm. Thư pháp trên tiền Cảnh Hưng vô cùng phức tạp, thường là sự kết hợp của lối chữ Tổng thể và Chính Khải. Chữ "Hưng" (興) thường có đặc điểm bộ phận ở giữa nhỏ và cao lên, chữ "Thông" (通) có bộ quai xước 1 chấm hoặc 2 chấm.
Tiền Cảnh Hưng Tạp bảo: Do nhu cầu tiền mặt tăng cao, triều đình cho phép đúc các loại tiền tạp bảo với những danh xưng mỹ lệ:
Cảnh Hưng Cự bảo: Chữ viết lối Khải, biên tiền rộng, đường kính 24mm, nặng từ 3g đến 4g. Chữ "Cự" (巨) có nét số gập rất dài, chữ "Bảo" viết kiểu giản thể. Đây là loại tiền có chất lượng đồng tốt nhất.
Cảnh Hưng Vĩnh bảo: Có hơn 10 loại biến thể, chữ "Vĩnh" (永) viết đa dạng. Mặt sau thường có dấu sao hoặc chữ "Trung".
Các loại khác: Tuyền bảo, Chí bảo, Nội bảo (tiền của kho nội phủ), Thuận bảo...
Bảng hệ thống các ký hiệu xưởng đúc
trên tiền Cảnh Hưng tìm thấy tại Hà Tĩnh:
|
Ký hiệu mặt sau |
Xưởng đúc/Địa danh |
Đặc điểm thư pháp nhận dạng |
|
Sơn Tây |
Xưởng đúc Sơn Tây |
Chữ "Hưng" ở mặt trước bằng đầu, chữ "Thông" đầu vuông. |
|
Sơn Nam |
Xưởng đúc Sơn Nam |
Chữ "Hưng" bằng đầu, chữ "Thông" đầu tam giác hai chấm. |
|
Kinh |
Kinh thành Thăng Long |
Chữ theo lối Chính Khải tinh xảo, đúc chuẩn quy cách. |
|
Công |
Bộ Công chế tạo |
Chữ "Thông" đầu tam giác, quai xước 1 chấm. |
|
Tây |
Phủ Tây Đạo (Thanh - Nghệ) |
Chữ "Thông" đầu tam giác, quai xước 1 chấm. Phổ biến tại Hà Tĩnh. |
|
Thái |
Tỉnh Thái Nguyên |
Thường có ký hiệu chấm sao ở phía mặt lưng. |
|
Bắc |
Phủ Bắc Đạo |
Tiền mỏng hơn, thư pháp có phần thô phác hơn tiền Kinh. |
Tiền Chiêu Thống Thông Bảo (1787 - 1789): Giai đoạn cuối cùng của triều Lê phản ánh sự suy vong qua hiện vật tiền tệ. Tiền Chiêu Thống Thông Bảotại Hà Tĩnh thường có đặc điểm: đúc mỏng, nhỏ, hàm lượng đồng thấp (pha nhiều kẽm và thiếc). Mặt sau tiền Chiêu Thống ghi các địa danh như "Sơn Nam", "Chính", "Trung", "Thái", "Sơn", chứng tỏ sự hỗn loạn khi triều đình không còn kiểm soát được việc đúc tiền, dẫn đến sự mất giá trầm trọng của đồng nội tệ trước khi nhà Tây Sơn tiến ra Bắc.
Phân tích khảo cổ học các sưu tập tiền Lê Trung hưng lớn ở Hà Tĩnh: Công tác khảo cổ học tại Hà Tĩnh đã xác lập được một hệ thống sưu tập tiền cổ có giá trị khoa học cao. Điểm đặc biệt của các phát hiện tại đây là tiền thường được tìm thấy theo cụm, chứa trong hũ gốm hoặc chum sành, phản ánh hành vi tích trữ tài sản có ý thức.
Sưu tập hũ tiền vùng biên viễn (Mai Hoa và Hương Xuân): Tại các khu vực miền núi này, tiền Lê Trung hưng thường được tìm thấy cùng với tiền Trung Quốc thời Thanh (Khang Hy, Càn Long). Điều này xác nhận dòng chảy tiền tệ đi theo các tuyến đường mòn vận chuyển lâm thổ sản.
Hệ thống sưu tập đồng bằng ven biển (Cẩm Xuyên): Tại các xã Yên Hòa, Cẩm Duệ, mật độ tiền cổ dày đặc một cách kinh ngạc. Các hũ tiền ở đây thường có trọng lượng lớn (từ 20kg đến 50kg), bao gồm đầy đủ các loại tiền thời Cảnh Hưng. Chất lượng đúc của tiền tại Cẩm Xuyên thường cao hơn vùng núi, với đường kính trung bình 24mm, cho thấy sự thịnh vượng của vùng đồng bằng nông nghiệp kết hợp thương mại biển.
Khối tiền dính kết Việt Xuyên và Kỳ Anh: Một hiện tượng đặc thù là các khối tiền dính kết. Do hàm lượng đồng trong tiền Lê Trung hưng không thuần khiết (pha nhiều chì, thiếc) và điều kiện thổ nhưỡng ẩm ướt, các đồng tiền đã bị oxy hóa mạnh, tạo thành những khối vững chắc giữ nguyên hình dáng của chiếc hũ đã mục vỡ. Việc xử lý bảo quản các khối tiền này đòi hỏi kỹ thuật hóa chất phức tạp để vừa loại bỏ rỉ đồng (patina) vừa giữ được các nét thư pháp mong manh.
Thông số kỹ thuật so sánh:
Tiền chính triều (Cảnh Hưng): Đường kính 22 - 24.5mm, dày 0.5 - 1.3mm, nặng 3 - 4g.
Tiền gián/Tiền muộn (Chiêu Thống): Đường kính 20 - 22mm, dày 0.5 - 0.8mm, nặng dưới 2g, hàm lượng kẽm cao.
Bối cảnh kinh tế - xã hội và mạng lưới lưu thông tiền tệ tại Hà Tĩnh thế kỷ XVII-XVIII: Hà Tĩnh thế kỷ XVII-XVIII không phải là một vùng đất cô lập. Những sưu tập tiền cổ là bằng chứng đanh thép cho thấy đây là một mắt xích trọng yếu trong hệ thống kinh tế hàng hóa của Đàng Ngoài.
Hệ thống thủy lộ và cửa biển: Hà Tĩnh có 4 cửa biển chiến lược: Cửa Hội (giáp Nghệ An và Hà Tĩnh), Cửa Sót, Cửa Nhượng và Cửa Khẩu. Các tàu buôn (bao gồm cả thuyền buôn nước ngoài) đã theo các cửa biển này vào sâu trong nội địa qua sông Lam, sông La, sông Ngàn Sâu. Sự hiện diện của các đồng tiền ngoại thương (như tiền Thanh - Trung Quốc, tiền Nhật Bản) tại các hố tiền Hà Tĩnh khẳng định sự tích hợp của vùng đất này vào con đường tơ lụa trên biển.
Phố kinh doanh Phù Thạch và hệ thống chợ: Phố Hiến có câu "Thứ nhất Kinh Kỳ, thứ nhì Phố Hiến", thì ở miền Trung, phố kinh doanh Phù Thạch chính là một trung tâm giao thương khá sôi động thời bấy giờ. Dòng tiền mặt đổ về đây để thu mua hàng hóa thủ công và đặc sản rừng.
Làng nghề: Nghề rèn Trung Lương, nghề đúc đồng và dệt lụa Hạ đã tạo ra thặng dư hàng hóa lớn. Sự lưu thông tiền Cảnh Hưng "Tạp bảo" với mật độ cao tại các làng nghề này cho thấy nhu cầu tiền mặt phục vụ sản xuất thủ công nghiệp rất lớn.
Lâm thổ sản cao cấp: Các sưu tập tiền cổ quy mô lớn tại các huyện miền núi (Vũ Quang, Hương Sơn) chính là bằng chứng của những thương vụ trao đổi trầm hương, nhung hươu, bưởi Phúc Trạch. Đây là những mặt hàng có giá trị cao, thu hút dòng tiền mặt từ đồng bằng và kinh đô đổ ngược lên vùng thượng lưu sông La, sông Ngàn Sâu.
Lý giải nguyên nhân cất giấu và giá trị lịch sử - khảo cổ học:
Sự bất ổn chính trị và tâm lý tích trữ: Nội chiến Trịnh - Nguyễn và các cuộc khởi nghĩa nông dân nổ ra liên tiếp khiến môi trường sống trở nên bất an. Việc chôn giấu dưới lòng đất là phương thức bảo toàn tài sản tối ưu nhất của cư dân.
Lạm phát và sự thất thủ của hệ thống tiền tệ trung ương: Sự bùng nổ của tiền gián kém chất lượng vào cuối thế kỷ XVIII đã khiến người dân mất lòng tin vào lưu thông. Họ có xu hướng cất giữ những đồng tiền tốt (như Cảnh Hưng Cự bảo, Vĩnh Thọ) và chỉ tiêu dùng tiền kém phẩm chất. Hành vi này vô tình tạo ra các sưu tập tiền cổ quý giá cho khảo cổ học ngày nay.
Giá trị tiền cổ: Đó là một trong những tư liệu để xác định niên đại địa tầng. Một ngôi mộ hay một di tích khi được tìm thấy cùng tiền Cảnh Hưng có thể được định danh thời đại trong khoảng 1740-1786. Đồng thời, thư pháp trên tiền là minh chứng cho trình độ nghệ thuật và thẩm mỹ của nghệ nhân đúc tiền đương thời.
Giá trị khảo cổ học: Việc nghiên cứu các ký hiệu xưởng đúc (Sơn Tây, Kinh, Công, Tây...) trên hiện vật tại Hà Tĩnh cho phép chúng ta vẽ bản đồ mạng lưới xưởng đúc tiền và lưu thông tiền tệ trên toàn lãnh thổ Đại Việt thời Lê Trung hưng.
Tóm lại, các sưu tập tiền cổ thời Lê Trung hưng phát hiện tại Hà Tĩnh là một phần không thể tách rời của kho tàng di sản tiền tệ Việt Nam. Sự phong phú về loại hình, từ những đồng tiền chính triều tinh xảo với thư pháp đa dạng đến những đồng tiền muộn mỏng mảnh, đã phản ánh trọn vẹn diện mạo của một giai đoạn lịch sử đầy biến động.
Chúng không chỉ là vật ngang giá đơn thuần mà là những bằng chứng cho sức sống của kinh tế hàng hóa, sự phát triển của các làng nghề thủ công và vị thế mắt xích thương mại quan trọng của vùng đất Hà Tĩnh. Để bảo tồn và phát huy giá trị này, Bảo tàng Hà Tĩnh cần triển khai các dự án xử lý hóa chất chuyên sâu cho các khối tiền dính kết, đồng thời tổ chức trưng bày chuyên đề để công chúng có thể tiếp cận với di sản văn hóa này của cha ông. Tiền cổ Hà Tĩnh thể hiện nội lực kinh tế và sự năng động của cư dân vùng Nghệ Tĩnh trong dòng chảy lịch sử dân tộc./.