Sáng Từ 8h đến 12h
Chiều Từ 13h30 đến 17h
Tất cả các ngày trong tuần.
Trừ thứ 2 đầu tiên hàng tháng
Nghiên cứu này tập trung nhận diện và phân tích hệ thống tiền cổ niên hiệu Cảnh Hưng (1740-1786) được phát hiện thông qua các sưu tập khảo cổ học trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh. Bằng phương pháp phân loại học numismatic và phân tích bối cảnh khảo cổ, bài viết làm sáng tỏ sự đa dạng đặc trưng của các loại hình "Cảnh Hưng Tạp Bảo" cùng hệ thống ký hiệu xưởng đúc địa phương phong phú. Kết quả nghiên cứu khẳng định sự chuyển dịch về chất liệu từ đồng sang kẽm (ác tiền) và sự bùng nổ các loại "tiền gián" là hệ quả trực tiếp của tình trạng khan hiếm nguyên liệu và lạm phát dưới thời Lê Trung hưng. Đồng thời, việc phát hiện các hũ tiền tích trữ với khối lượng lên tới hàng trăm kilôgam tại vùng hạ du sông La, sông Lam không chỉ minh chứng cho sự năng động của mạng lưới giao thương thủy bộ tại Hà Tĩnh, mà còn phản ánh tâm lý bất an và nhu cầu bảo toàn tài sản của cư dân trong bối cảnh nội chiến và khủng hoảng kinh tế thế kỷ XVIII.

Tiền Cảnh Hưng đại bảo
Trong nghiên cứu lịch sử kinh tế Việt Nam, tiền tệ không chỉ đóng vai trò vật ngang giá mà còn là những "hóa thạch định danh" cho cấu trúc quyền lực và trạng thái xã hội. Giai đoạn 47 năm trị vì của vua Lê Hiển Tông (1740-1786), mang niên hiệu Cảnh Hưng, đã tạo nên một hiện tượng độc nhất vô nhị trong lịch sử tiền tệ Việt Nam: sự bùng nổ về số lượng và sự phân hóa cực độ về loại hình.
Sự bùng nổ này là hệ quả tất yếu của nạn khan hiếm tiền tệ trầm trọng khi kinh tế hàng hóa phát triển vượt mức cung ứng của triều đình, trong bối cảnh nguyên liệu đồng trở nên cạn kiệt. Để tháo gỡ, triều đình đã nới lỏng quản lý, cho phép các địa phương và tư nhân tham gia đúc tiền. Điều này dẫn đến sự ra đời của danh mục "Cảnh Hưng Tạp Bảo" vô cùng phức tạp bao gồm: Cự Bảo, Trọng Bảo, Đại Bảo, Vĩnh Bảo, Tuyền Bảo, Dụng Bảo, Chí Bảo, Nội Bảo, Thuận Bảo...
Dấu ấn của quyền lực địa phương và sự phân cấp hành chính được thể hiện rõ nét qua các ký hiệu xưởng đúc trên mặt lưng tiền như: Sơn (Sơn Tây), Nam (Sơn Nam), Kinh (Thăng Long), Công (Bộ Công), Tây (Thanh Hóa), Thái (Thái Nguyên), Bắc (Bắc Giang, Lạng Sơn), Chính (Cơ quan hành chính chính yếu) và đặc biệt là chữ Trung (ám chỉ phủ Trung Đô và hai huyện lân cận kinh kỳ). Tuy nhiên, sự lỏng lẻo này đã buộc chúa Trịnh Doanh vào năm Cảnh Hưng thứ 14 (1753) phải ban lệnh đóng cửa các xưởng đúc địa phương, chỉ duy trì hai xưởng Nhật Chiêu và Cầu Giền nhằm kiểm soát lạm phát và chuẩn hóa chất lượng tiền tệ. Hà Tĩnh, với tư cách là địa bàn chiến lược ven biển, là nơi phản ánh sống động nhất "bản sao" của hệ thống tiền tệ đầy biến động này.
Phân loại và đặc điểm loại hình tiền Cảnh Hưng tại Hà Tĩnh: Các sưu tập tiền Cảnh Hưng tại Hà Tĩnh là minh chứng thực tế cho sự chuyển dịch vật chất và kỹ nghệ đúc kim loại thế kỷ XVIII.
Bảng so sánh đặc điểm kỹ thuật tiền Cảnh Hưng
|
Đặc điểm |
Tiền Quan đúc (Chuẩn mực) |
Tiền Tư nhân/Địa phương (Tiền gián) |
|
Chất liệu |
Đồng nguyên chất hoặc hợp kim đồng tốt. |
Chuyển dần sang kẽm nguyên chất (ác tiền) hoặc hợp kim tạp do cạn kiệt đồng. |
|
Thư pháp |
Khải, Chân sắc nét. Đặc trưng "Tống thể" với nét ngang của chữ "Cảnh" hất ngược lên. |
Biến thể Khải, Lệ, Triện, Hành pha tạp; nét chữ thô, nhòe, thiếu chuẩn mực. |
|
Kích thước |
Đường kính 23mm - 25mm; dày dặn (1.1mm). |
Đường kính nhỏ (20mm - 22mm); mỏng (0.8mm), biên hẹp. |
|
Trọng lượng |
Từ 3g - 4g/đồng. |
Dưới 2g/đồng; mỏng nhẹ như lá lúa. |
Sự phân cấp hành chính được mã hóa ngay trên mặt tiền. Chữ "Nội Bảo" định danh cho tiền kho quốc khố (do Bộ Hộ giám sát), trong khi chữ "Công" đại diện cho xưởng đúc của Bộ Công. Sự chồng chéo giữa Bộ Hộ và Bộ Công trong việc đúc tiền phản ánh một bộ máy quản lý hành chính phức tạp nhưng thiếu thống nhất. Về mặt mỹ thuật, phong cách "Tống thể" (Song style) xuất hiện trên các bản quan đúc với chữ "Cảnh" có nét chấm cuối thu ngược hoặc hất lên kiêu hãnh, đối lập hoàn toàn với các loại "tiền gián" mỏng nhẹ - hình ảnh phản chiếu sự suy yếu của ổn định kinh tế đương thời.
Phân tích khảo cổ học các sưu tập tiền Cảnh Hưng tiêu biểu tại Hà Tĩnh: Giá trị của các phát hiện khảo cổ học tại chỗ ở Hà Tĩnh nằm ở việc xác lập bản đồ tích lũy và lưu thông tiền mặt trong dân gian:
- Sưu tập Mai Hoa: Phát hiện 340 đồng Cảnh Hưng trong khối lượng 100kg tiền xu, cho thấy sự hiện diện ổn định của niên hiệu này tại vùng sâu trong nội địa.
- Sưu tập Hương Xuân: Với 1.735 đồng tiền (phần lớn là Cảnh Hưng), đây là bằng chứng cho thấy tiền mặt đã trở thành vật ngang giá phổ quát tại các vùng trung du bán sơn địa.
- Sưu tập Yên Hòa và Cẩm Duệ: Lưu giữ các dạng Tạp Bảo hiếm như Cự Bảo (ý nghĩa là đồng tiền lớn lao), Vĩnh Bảo, Tuyền Bảo, minh chứng cho sự đa dạng của các luồng hàng hóa đổ về vùng ven biển.
- Sưu tập Việt Xuyên: Phát hiện hũ tiền khổng lồ nặng tới 300kg. Dưới lăng kính khảo cổ học, đây không thuần túy là chỉ dấu của giao thương mạnh mẽ mà chính xác là một kho tàng tích lũy (hoard). Quy mô này phản ánh tâm lý bất an cực độ của cư dân trước biến động chính trị và nội chiến Trịnh - Nguyễn, buộc họ phải cất giấu tài sản dưới lòng đất để bảo toàn.
Bối cảnh kinh tế - xã hội và mạng lưới giao thương Hà Tĩnh thế kỷ XVIII: Số lượng tiền mặt khổng lồ được tìm thấy gắn liền với sự năng động của mạng lưới kinh tế hàng hóa tại vùng Nghệ - Tĩnh xưa.
Mạng lưới giao thương: Hệ thống thương cảng Cửa Hội, Cửa Sót, Cửa Nhượng, Cửa Khẩu tạo thành mặt tiền hướng biển sôi động, đón nhận tàu thuyền vận chuyển đồng và hàng hóa. Từ đây, các dòng sông Lam, sông La, Ngàn Sâu, Ngàn Phố đóng vai trò "huyết mạch" đưa tiền tệ và hàng hóa luân chuyển từ miền xu lên miền ngược.
Hệ thống Chợ - Phố bến: Phù Thạch, chợ Cày, chợ Nghèn trở thành những trung tâm thanh toán bằng tiền Cảnh Hưng cho các sản phẩm làng nghề như lụa Hạ, rèn Trung Lương, bưởi Phúc Trạch hay nhung hươu.
Bi kịch xã hội: Tuy kinh tế hàng hóa có sự "huấn luyện" nhất định, nhưng bối cảnh lại đầy đau thương. Nông dân bị tước đoạt đất đai, phải tha hương, và đồng tiền mặt trở thành vật bám víu duy nhất của họ trên đường đời phiêu dạt. Nhu cầu tiền mặt để đóng các loại thuế Tô, Dung, Điệu đã thúc đẩy sự lưu thông của "tiền xấu", khiến đời sống nhân dân càng thêm kiệt quệ.
Lý giải hiện tượng tích lũy và giá trị lịch sử - khảo cổ học: Sự tồn tại của các sưu tập tiền Cảnh Hưng quy mô lớn tại Hà Tĩnh là bằng chứng sống cho trạng thái "phát triển trong khủng hoảng". Việc chôn giấu các hũ tiền là phản ứng tự vệ trước nạn lạm phát phi mã - thời điểm mà "một quan tiền không ăn nổi một bữa cơm". Độ mỏng và nhẹ của các loại "tiền gián" chính là ẩn dụ vật chất cho sự mong manh của nền kinh tế ổn định.
Giá trị nghiên cứu:Về lịch sử,tiền Cảnh Hưng tại Hà Tĩnh chứng minh quyền lực trung ương thời Lê Trung hưng đã suy yếu đến mức không thể kiểm soát nổi đặc quyền đúc tiền, dẫn đến sự bùng phát của kinh tế địa phương và tư nhân.
Khảo cổ vàkỹ nghệ: Sự đa dạng về bản khắc và xưởng đúc cho thấy trình độ kỹ nghệ đúc kim loại địa phương rất phổ biến, dù phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguyên liệu trầm trọng.
Việc nghiên cứu các sưu tập này giúp chúng ta phê phán sâu sắc những tác động tiêu cực của chính sách lạm phát và "tiền tạp" đối với đời sống thứ dân, nơi đồng tiền mất giá nhưng lại là vật bất ly thân của những người dân nghèo khổ.
Tóm lại, tiền cổ Cảnh Hưng phát hiện tại Hà Tĩnh là một di sản khảo cổ học đặc biệt, phác họa bức tranh kinh tế - xã hội đa chiều của thế kỷ XVIII. Qua sự đa dạng của các loại hình "Tạp Bảo", các cải cách năm 1753 của chúa Trịnh và quy mô tích lũy khổng lồ trong các sưu tập như Việt Xuyên, chúng ta nhận diện được một giai đoạn lịch sử sôi động nhưng đầy biến động. Tiền Cảnh Hưng không chỉ là phương tiện thanh toán mà còn là những "hóa thạch" ghi dấu năng lực sinh tồn và mạng lưới giao thương bền bỉ của vùng đất Hà Tĩnh trong dòng chảy lịch sử dân tộc./.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Bảo tàng Lịch sử Việt Nam, Tiền kim loại Việt Nam, NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội, 2005. Bảo tàng Hà Tĩnh, Sưu tập Tiền cổ Hà Tĩnh, Tài liệu lưu trữ và chỉnh lý khảo cổ học. Lịch đại cổ tiền đồ thuyết, Tài liệu nghiên cứu tiền tệ học Việt Nam.