Sáng Từ 8h đến 12h
Chiều Từ 13h30 đến 17h
Tất cả các ngày trong tuần.
Trừ thứ 2 đầu tiên hàng tháng

Tiền Khoan Vĩnh thông bảo phát hiện tại Hà Tĩnh
Nghiên cứu này tiến hành phân tích hệ thống 119 đồng tiền cổ Nhật Bản được phát hiện trong các sưu tập tại Hà Tĩnh. Thông qua phương pháp giám định loại hình học, phân tích thư pháp và định lượng thành phần hợp kim, có thể xác định đây là các dòng tiền mậu dịch Nagasaki và tiền Khoan Vĩnh được lưu thông mạnh mẽ trong thế kỷ XVI-XVII. Kết quả nghiên cứu không chỉ làm sáng tỏ sự hiện diện của tiền tệ Nhật Bản trong nền kinh tế mà còn minh chứng cho vai trò của Hà Tĩnh như một trạm trung chuyển huyết mạch trong mạng lưới thương mại hàng hải Đông Á.

Bản dập tiền Nguyên Phong thông bảo ở Hà Tĩnh
Trong bối cảnh hệ thống thương mại Châu Ấn thuyền (Shuin-sen) phát triển rực rỡ, các thương thuyền Nhật Bản đã thiết lập những hải trình trực tiếp kết nối Nagasaki với các cảng thị ở Việt Nam. Sự thâm nhập của tiền Nhật Bản vào thị trường Việt Nam (đặc biệt là nhóm tiền mậu dịch đúc riêng cho thị trường nước ngoài) là một hệ quả tất yếu của quá trình này.
Như đã được xác lập tại các dữ liệu về loại hình tiền mậu dịch và chính sách ngoại thương của chính quyền đương thời, tiền Nhật Bản đã trở thành phương tiện thanh toán quan trọng tại vùng đất Hà Tĩnh. Với vị thế địa chính trị thuận lợi, nằm trên trục lộ ven biển và sở hữu hệ thống sông ngòi kết nối sâu vào vùng kinh tế lâm sản phía Tây, Hà Tĩnh đóng vai trò là một mắt xích trọng yếu trong bản đồ giao thương quốc tế, nơi tiếp nhận dòng chảy tiền tệ và hàng hóa từ phương Bắc.
Phân loại loại hình và Đặc điểm kỹ thuật - Kim loại học: Qua công tác chỉnh lý khoa học các sưu tập tiền cổ tại địa phương, Bảo tàng Hà Tĩnh ghi nhận tổng cộng 119 đồng tiền có nguồn gốc từ Nhật Bản, được đúc trong khoảng thế kỷ XVII.
Phân loại chi tiết
|
Loại tiền |
Số lượng |
Đặc điểm nhận dạng |
Niên đại ước tính |
|
Nguyên Phong thông bảo |
115 đồng |
Tiền mậu dịch Nagasaki (Nagasaki trade coins). Thư pháp phỏng theo tiền Bắc Tống nhưng nét chữ có phần "thô" và cứng hơn |
Thế kỷ XVII (sau 1659) |
|
Khoan Vĩnh thông bảo |
04 đồng |
Gồm các bản lưng trơn và bản có chữ "Văn" (文) ở mặt lưng phía trên lỗ vuông. |
Thế kỷ XVII (Bản "Văn" từ 1655-1658) |
Về mặt thư pháp, các đồng Nguyên Phong Thông BảoNhật Bản cho thấy sự khác biệt rõ rệt so với nguyên mẫu nhà Tống. Các nét chữ thường được đúc nông hơn, phong cách thư pháp không đạt độ tinh xảo của chính triều Trung Hoa, phản ánh đặc thù của dòng tiền mậu dịch sản xuất hàng loạt. Đối với đồng Khoan Vĩnh Thông Bảocó chữ "Văn" (文) ở mặt sau, đây là chỉ dấu quan trọng xác định niên đại thuộc thời kỳ Minh Lịch (Meireki, 1655-1658), được đúc tại cục đúc tiền Kameido.
Phân tích kỹ thuật và kim loại học: Kết quả phân tích định lượng cho thấy các mẫu tiền này có thành phần hợp kim bậc ba đặc trưng gồm: Đồng (Cu) - Chì (Pb) - Kẽm (Zn). Sự hiện diện của hàm lượng Kẽm cao (thường được gọi là hợp kim shinchu hay đồng thau) là "dấu vân tay" kỹ thuật khẳng định nguồn gốc Nhật Bản.
Mối liên hệ giữa metallurgy (kim loại học) và bối cảnh kinh tế là rất rõ nét:
Sự khan hiếm nguyên liệu: Dựa trên các dữ liệu về tình trạng thiếu hụt mỏ đồng tại Việt Nam, chính quyền chúa Nguyễn đối mặt với áp lực thiếu hụt nguyên tệ trầm trọng.
Chính sách nhập khẩu: Điều này dẫn đến việc các chúa Nguyễn phải chủ động nhập khẩu đồng và đặc biệt là kẽm từ Nhật Bản để đúc tiền tại chỗ. Do đó, sự tương đồng về thành phần kim loại giữa tiền Nhật Bản và tiền Đàng Trong giai đoạn này minh chứng cho sự lệ thuộc vào nguồn nguyên liệu và kỹ thuật đúc tiền từ các đối tác Nhật Bản.
Phối cảnh khảo cổ học các sưu tập tiền tại Hà Tĩnh: Sự phân bố của 119 đồng tiền Nhật Bản trong các sưu tập khảo cổ tại Hà Tĩnh phản ánh một bức tranh kinh tế có chiều sâu:
- Sưu tập Cẩm Duệ: 82 đồng. Đây là nhóm chiếm số lượng lớn nhất, cho thấy mật độ tập trung giao dịch cực cao tại vùng hạ lưu sông Hội môn.
- Sưu tập Kỳ Anh: 17 đồng. Nằm gần các cửa biển phía Nam của tỉnh, phản ánh dòng chảy tiền tệ ven biển.
- Sưu tập Hương Xuân: 10 đồng.
- Sưu tập Mai Hoa: 5 đồng.
- Sưu tập Kỳ Văn: 5 đồng.

Nhận xét: Sự phân bố từ các vùng cửa biển (Kỳ Anh, Cẩm Xuyên) vào sâu trong nội địa và vùng cao (Hương Khê, Vũ Quang) là bằng chứng xác thực cho việc tiền Nhật Bản không chỉ giới hạn trong các thương cảng mà đã thâm nhập sâu vào hệ thống kinh tế địa phương. Việc tiền mậu dịch xuất hiện tại các huyện miền núi chứng minh chúng được sử dụng để thanh toán và thu gom lâm thổ sản từ vùng thượng nguồn đưa xuống các cảng thị.
Mạng lưới giao thương đường thủy và thương cảng Hà Tĩnh thế kỷ XVI-XVII: Hệ thống cửa biển và sông ngòi. Hệ thống 4 cửa biển trọng yếu (Cửa Hội, Cửa Sót, Cửa Nhượng, Cửa Khẩu) kết hợp cùng các tuyến sông Lam, sông La, Ngàn Sâu, Ngàn Phố đã tạo thành một "hành lang kinh tế" hoàn chỉnh. Tiền tệ Nhật Bản theo tàu thuyền vào các cửa biển, sau đó ngược dòng sông để đến với các trung tâm trao đổi hàng hóa nội địa.
Sự hiện diện của người Nhật,sự xuất hiện của tiền tệ Nhật Bản gắn liền với các cứ điểm thương mại cụ thể. Tư liệu lịch sử ghi nhận sự hiện diện của phố buôn người Nhật tại Phục Lễ, Đan Nhai (Nghi Xuân) vào khoảng năm 1610. Đây được xem là trạm dừng chân và giao dịch quan trọng của các Shuin-sen trước khi tiến vào các cảng thị xa hơn về phía Nam.
Cơ cấu trao đổi hàng hóa Hà Tĩnh tham gia vào mạng lưới mậu dịch với vai trò cung ứng và tiêu thụ:
Lâm thổ sản xuất khẩu: Trầm hương, nhung hươu, lụa Hạ và gỗ quý (nhu cầu chính của thương nhân Nhật Bản khi tiến sâu vào vùng nội địa như Vũ Quang, Hương Khê).
Hàng hóa nhập khẩu từ Nhật Bản: Binh khí, lưu huỳnh, thuốc súng và đặc biệt là tiền mậu dịch (Nguyên Phong Thông Bảo) nhằm giải quyết cơn khát tiền tệ của nền kinh tế Đàng Trong.
Giá trị lịch sử, kinh tế và khảo cổ học:
Giá trị lịch sử: Khẳng định Hà Tĩnh không phải là một vùng đất biệt lập mà là một mắt xích năng động trong con đường tơ lụa trên biển. Sự hiện diện của phố buôn Nhật Bản tại Nghi Xuân và lượng tiền Nhật lớn tại Cẩm Xuyên là minh chứng cho tầm vóc của các cảng thị cổ.
Giá trị kinh tế: Tiền Nhật Bản đã thực hiện sứ mệnh lịch sử là bổ sung nguồn tiền tệ thiếu hụt tại Đàng Trong trong bối cảnh các mỏ đồng trong nước khan hiếm. Nó đóng vai trò như một loại "ngoại tệ mạnh" thúc đẩy lưu thông hàng hóa giữa miền xuôi và miền ngược.
Giá trị khảo cổ: Việc phát hiện tiền Nhật Bản giúp xác lập niên đại tương đối cho các tầng văn hóa và địa điểm cư trú liên quan, đồng thời hỗ trợ định vị các khu vực thương cảng cổ đã bị biến dạng do thay đổi dòng chảy và bồi lấp phù sa.
Tóm lại, nghiên cứu về 119 đồng tiền cổ Nhật Bản tại Hà Tĩnh đã cung cấp bằng chứng vật chất quan trọng về mối quan hệ Việt - Nhật thế kỷ XVI-XVII. Với 115 đồng tiền mậu dịch Nguyên Phong và 4 đồng Khoan Vĩnh, các sưu tập này mang đặc trưng kỹ thuật hợp kim Cu-Pb-Zn (đồng kẽm) đặc thù của Nhật Bản.Sự hiện diện sinh động của tiền cổ Nhật Bản từ vùng ven biển đến tận vùng sâu nội địa Hà Tĩnh là minh chứng cho một thời kỳ bang giao hưng thịnh, khẳng định vị thế của vùng đất này như một trung tâm giao thương quốc tế quan trọng trong quá khứ, góp phần giải quyết các vấn đề về nguyên liệu và phương tiện thanh toán cho chính quyền chúa Nguyễn trong lịch sử./.