Sáng Từ 8h đến 12h
Chiều Từ 13h30 đến 17h
Tất cả các ngày trong tuần.
Trừ thứ 2 đầu tiên hàng tháng
Hoành Sơn quan là một di tích kiến trúc - lịch sử tiêu biểu nằm trên đỉnh Đèo Ngang, thuộc dãy Hoành Sơn, một bộ phận quan trọng của hệ thống núi non chạy ngang từ phía tây ra biển ở khu vực Bắc Trung Bộ. Với vị trí ở độ cao khoảng 256 m so với mực nước biển, Hoành Sơn quan tọa lạc tại một không gian địa lý đặc biệt, nơi núi rừng, đường thiên lý và biển cả giao thoa, đồng thời là điểm phân định tự nhiên giữa hai vùng đất Hà Tĩnh và Quảng Bình (cũ) trong lịch sử. Trải qua gần hai thế kỷ tồn tại, công trình không chỉ phản ánh tư duy tổ chức phòng thủ, quản lý giao thông và kiểm soát lãnh thổ dưới triều Nguyễn mà còn trở thành một biểu tượng văn hóa gắn với lịch sử hình thành, mở rộng và bảo vệ không gian quốc gia Việt Nam.

Di tích Hoành Sơn Quan trên đỉnh đèo Ngang
Hoành Sơn quan được vua Minh Mệnh cho xây dựng vào năm Minh Mệnh thứ 14, tức năm 1833, trong bối cảnh triều Nguyễn đang từng bước củng cố bộ máy hành chính, quân sự và hệ thống giao thông trên phạm vi cả nước. Việc thành lập tỉnh Hà Tĩnh năm 1831 tạo ra những yêu cầu mới đối với công tác quản lý lãnh thổ, kiểm soát dân cư và bảo đảm an ninh tại các khu vực có vị trí chiến lược. Đèo Ngang vốn là một trong những tuyến giao thông quan trọng trên trục Bắc - Nam, đồng thời là một cửa ngõ tự nhiên có ý nghĩa đặc biệt đối với việc đi lại giữa vùng Bắc Trung Bộ và Thuận Hóa - Phú Xuân. Vì vậy, việc xây dựng một cửa quan kiên cố tại đây vừa đáp ứng yêu cầu hành chính, vừa phục vụ mục tiêu quân sự và kiểm soát giao thông.
Theo Đại Nam thực lục, Hoành Sơn quan được xây dựng phía tả dài 36 trượng, phía hữu dài 39 trượng; chiều cao của tường ở các vị trí khác khá kiên cố bằng đá. Công trình có chiều cao hơn 5 thước, chiều dài 11 trượng 8 thước; phía trước mở một cửa, hai bên xây tường thành chạy dài theo triền núi. Tường nhau, có chỗ khoảng 3-4 thước, có chỗ lên tới 5-6 thước. Công trình được xây dựng vào mùa xuân, tháng 3 năm Quý Tỵ (1833). Trên cổng đắp nổi ba chữ Hán “橫山關” (Hoành Sơn quan), vừa xác định tên gọi, vừa thể hiện tính chất của một cửa ải quan trọng trên tuyến giao thông qua dãy Hoành Sơn [1].
Về phương diện kiến trúc, Hoành Sơn quan mang đặc trưng của một công trình phòng thủ kết hợp kiểm soát giao thông dưới triều Nguyễn. Kết cấu cửa quan với vòm cuốn bằng đá tạo nên sự vững chắc, đồng thời đem lại dáng vẻ uy nghiêm, gần gũi với hình thức của các cửa thành và công trình quân sự tại kinh đô Huế. Hai hệ thống tường thành kéo dài theo sườn núi cho thấy công trình không chỉ đơn thuần là một cổng đi qua mà còn được tổ chức như một bộ phận của hệ thống phòng thủ địa hình. Việc tận dụng địa thế tự nhiên của núi Hoành Sơn để bố trí công trình là biểu hiện rõ nét của tư duy kiến trúc quân sự truyền thống: kết hợp giữa địa hình hiểm yếu và công trình nhân tạo nhằm nâng cao khả năng kiểm soát.
Trong quá khứ, Hoành Sơn quan là nơi bố trí lực lượng canh phòng, kiểm soát người và phương tiện qua lại. Mọi hoạt động giao thông trên tuyến đường thiên lý đi qua Đèo Ngang đều chịu sự kiểm soát của lực lượng tại cửa quan. Chức năng này phản ánh đặc điểm của hệ thống quan ải dưới triều Nguyễn, trong đó các cửa quan vừa là điểm kiểm soát hành chính, vừa có vai trò bảo đảm an ninh và quốc phòng. Đặc biệt, Hoành Sơn quan nằm trên một địa hình có khả năng quan sát rộng, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc theo dõi các hoạt động di chuyển qua đèo. Xét trong tổng thể mạng lưới giao thông và phòng thủ của triều Nguyễn, công trình vì thế có giá trị như một yết hầu quan trọng bảo vệ tuyến đường chiến lược nối liền các vùng phía Bắc với kinh đô Phú Xuân.
Tuy nhiên, giá trị của Hoành Sơn quan không chỉ bắt đầu từ thời Nguyễn. Trước khi trở thành một cửa quan dưới triều Minh Mệnh, Hoành Sơn - Đèo Ngang đã có lịch sử lâu dài gắn với quá trình hình thành và biến đổi không gian địa - chính trị của miền Trung. Trong nhiều thế kỷ, khu vực này từng được nhìn nhận như một không gian chuyển tiếp và ranh giới giữa các cộng đồng cư dân, giữa Đại Việt và Champa. Địa hình núi cao, hiểm trở, kéo dài từ phía tây ra biển khiến Hoành Sơn trở thành một đường phân cách tự nhiên có ý nghĩa địa - chính trị sâu sắc.
Từ góc độ lịch sử dân tộc, Hoành Sơn còn gắn với quá trình mở rộng lãnh thổ về phía Nam. Năm 1558, Nguyễn Hoàng vào trấn thủ Thuận Hóa, mở ra một giai đoạn lịch sử đặc biệt của vùng đất Đàng Trong. Trong bối cảnh đó, Hoành Sơn trở thành một vị trí chiến lược quan trọng, vừa là ranh giới địa lý, vừa là điểm tựa cho sự hình thành và phát triển của một trung tâm quyền lực mới tại Thuận Hóa - Phú Xuân. Câu sấm nổi tiếng thường được gắn với Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm: “Hoành Sơn nhất đái, vạn đại dung thân” đã góp phần làm cho địa danh Hoành Sơn mang thêm một tầng ý nghĩa lịch sử và biểu tượng.
Dù việc diễn giải câu sấm trong lịch sử còn có những cách tiếp cận khác nhau, không thể phủ nhận rằng Hoành Sơn đã trở thành một địa danh có vị trí đặc biệt trong ký ức lịch sử về sự nghiệp của các chúa Nguyễn. Từ một vùng biên viễn ở phía Nam của không gian Đại Việt, Thuận Hóa dần trở thành trung tâm chính trị, quân sự và văn hóa quan trọng của Đàng Trong. Phú Xuân sau đó phát triển thành kinh đô của triều Nguyễn. Trong tiến trình ấy, Hoành Sơn có thể được nhìn nhận như một trong những địa điểm địa lý góp phần định hình không gian lịch sử của miền Trung và tiến trình mở rộng, xác lập chủ quyền lãnh thổ của quốc gia.
Đến thời Minh Mệnh, vai trò chiến lược của Hoành Sơn tiếp tục được khẳng định bằng việc xây dựng Hoành Sơn quan. Đây là thời kỳ triều Nguyễn đẩy mạnh quá trình hoàn thiện bộ máy quản lý hành chính và tăng cường kiểm soát lãnh thổ. Việc xây dựng cửa quan tại Đèo Ngang vì vậy không phải là một hành động đơn lẻ mà nằm trong xu hướng chung của việc củng cố hệ thống thành lũy, đồn bảo, đường sá và các điểm kiểm soát trên toàn quốc. Hoành Sơn quan vừa là sản phẩm của chính sách quản lý lãnh thổ, vừa là biểu hiện cụ thể của nhận thức về vị trí chiến lược của các tuyến giao thông xuyên Việt.
Một dấu mốc đặc biệt quan trọng trong lịch sử Hoành Sơn quan là việc hình ảnh công trình được khắc trên Huyền đỉnh - một trong Cửu đỉnh đặt tại Hoàng thành Huế - vào năm 1835. Cửu đỉnh được đúc dưới thời Minh Mệnh, với mỗi đỉnh mang những hình tượng tiêu biểu về non sông, sản vật, cảnh quan và biểu tượng của đất nước. Việc Hoành Sơn quan được lựa chọn để thể hiện trên Huyền đỉnh có ý nghĩa đáng chú ý. Điều đó cho thấy địa danh và công trình này đã được triều đình nhìn nhận như một cảnh quan, địa điểm có giá trị biểu tượng trong nhận thức về lãnh thổ quốc gia. Từ một cửa quan trên tuyến đường thiên lý, Hoành Sơn quan bước vào không gian biểu tượng của quốc gia được thể hiện qua nghệ thuật và nghi lễ cung đình Nguyễn.
Bên cạnh giá trị lịch sử và kiến trúc, Hoành Sơn - Đèo Ngang còn là một không gian văn hóa đặc biệt của Việt Nam. Trong lịch sử văn học, dãy Hoành Sơn đã nhiều lần xuất hiện trong sáng tác của các danh sĩ. Những tên tuổi như Phạm Sư Mạnh, Lê Thánh Tông, Thiệu Trị, Bà Huyện Thanh Quan, Cao Bá Quát … đều từng để lại dấu ấn trong dòng văn chương viết về vùng đất này. Sự hiện diện liên tục của Hoành Sơn trong sáng tác văn học qua nhiều thời kỳ cho thấy địa danh này đã vượt ra khỏi giới hạn của một không gian địa lý đơn thuần để trở thành một biểu tượng thi ca.
Đối với văn nhân, Đèo Ngang không chỉ là một con đèo phải vượt qua trên hành trình Bắc - Nam mà còn là không gian gợi mở những suy tưởng về lịch sử, thời gian, con người và đất nước. Địa thế núi cao, đường đèo hiểm trở, cảnh quan hoang sơ và vị trí chuyển tiếp giữa các vùng văn hóa tạo nên một không gian giàu sức gợi. Chính sự kết hợp giữa cảnh quan tự nhiên và chiều sâu lịch sử đã tạo điều kiện để Hoành Sơn trở thành đối tượng của cảm hứng hoài cổ, cảm hứng sơn thủy và suy tư về biến thiên của thời cuộc.
Đặc biệt, hình ảnh Đèo Ngang trong thơ Bà Huyện Thanh Quan đã góp phần đưa địa danh này trở thành một biểu tượng quen thuộc trong văn học Việt Nam. Trong cảm quan của văn nhân trung đại, cảnh vật nơi đây không đơn thuần được miêu tả theo phương diện địa lý mà thường được nhìn qua lăng kính lịch sử và tâm trạng. Những dấu tích của quá khứ, sự thay đổi của cảnh vật và cảm giác đứng trước một không gian biên viễn tạo nên chiều sâu tâm lý đặc biệt cho các tác phẩm. Hoành Sơn vì thế vừa là cảnh quan thực, vừa là “cảnh quan ký ức”, nơi thiên nhiên trở thành phương tiện để con người suy ngẫm về lịch sử.
Từ những phương diện trên có thể thấy, Hoành Sơn quan là một di tích có giá trị đa tầng. Trước hết, đây là một công trình kiến trúc quân sự - hành chính tiêu biểu của triều Nguyễn, phản ánh kỹ thuật xây dựng, tư duy phòng thủ và phương thức kiểm soát giao thông đương thời. Thứ hai, công trình gắn với những chuyển biến quan trọng trong lịch sử lãnh thổ và quá trình hình thành không gian chính trị của miền Trung. Thứ ba, Hoành Sơn quan là một bộ phận của không gian văn hóa - văn học đặc biệt, nơi địa danh và cảnh quan đã được nhiều thế hệ văn nhân ghi nhận, diễn giải và tái tạo bằng ngôn ngữ nghệ thuật.
Sau gần hai thế kỷ, Hoành Sơn quan vẫn giữ được vai trò như một “chứng nhân” của lịch sử. Từ một cửa ải phục vụ mục tiêu kiểm soát và phòng thủ, công trình ngày nay trở thành di sản vật thể có giá trị nghiên cứu về lịch sử, kiến trúc, quân sự, giao thông và văn hóa. Sự tồn tại của công trình trong cảnh quan Đèo Ngang đồng thời góp phần duy trì ký ức về một tuyến giao thông cổ quan trọng của đất nước.
Trong bối cảnh hiện nay, việc bảo tồn và phát huy giá trị Hoành Sơn quan cần được đặt trong mối quan hệ tổng thể với cảnh quan tự nhiên và hệ thống di sản lịch sử - văn hóa của khu vực. Không nên chỉ xem Hoành Sơn quan như một công trình kiến trúc độc lập, mà cần nhận diện toàn bộ không gian Hoành Sơn - Đèo Ngang như một chỉnh thể di sản, trong đó địa hình, tuyến giao thông lịch sử, cửa quan, dấu tích quân sự, văn bản Hán Nôm và các tác phẩm văn học cùng tạo nên giá trị đặc trưng. Cách tiếp cận này sẽ giúp làm rõ hơn mối quan hệ giữa di sản vật thể với di sản tư liệu, di sản văn học và ký ức cộng đồng.
Có thể khẳng định rằng, Hoành Sơn quan là một trong những di tích tiêu biểu cho sự giao thoa giữa lịch sử, địa lý, kiến trúc và văn hóa của miền Trung Việt Nam. Công trình được xây dựng dưới triều Minh Mệnh để đáp ứng yêu cầu quản lý và phòng thủ, nhưng giá trị của nó đã vượt xa chức năng ban đầu. Từ ranh giới địa lý cổ xưa, điểm tựa trong tiến trình mở rộng lãnh thổ, cửa ngõ chiến lược của triều Nguyễn đến biểu tượng được ghi nhận trên Huyền đỉnh và hình tượng trong văn chương trung đại, Hoành Sơn quan đã tích tụ nhiều lớp giá trị qua thời gian. Chính những lớp trầm tích đó làm nên ý nghĩa đặc biệt của di tích, biến Hoành Sơn quan thành một “cổng trời” không chỉ trên đỉnh Đèo Ngang mà còn trong ký ức lịch sử và văn hóa của dân tộc Việt Nam./.
- [1] Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục, tập 3.Nxb. Giáo dục, Hà Nội. 2004, tr.500.