Sáng Từ 8h đến 12h
Chiều Từ 13h30 đến 17h
Tất cả các ngày trong tuần.
Trừ thứ 2 đầu tiên hàng tháng
Đồng tiền Đường Quốc Thông Bảo (唐國通寶) là loại tiền tệ được phát hành dưới triều Nam Đường (937 - 975) thời Ngũ Đại Thập Quốc, phát lộ thông qua các hoạt động lao động sản xuất tại Hà Tĩnh. Dựa trên 5 tiêu bản lưu giữ tại Bảo tàng Hà Tĩnh, bao gồm 4 tiêu bản trong hũ tiền cổ tại xã Vũ Quang (2017) và 1 tiêu bản đơn lẻ tại huyện Cẩm Xuyên cũ (2009), bài viết phân tích mối liên hệ mật thiết giữa sự hiện diện của cổ tiền với mạng lưới giao thương khu vực. Kết quả nghiên cứu cho thấy các đồng tiền này không chỉ là phương tiện trao đổi mà còn là dấu chỉ của "tuyến giao thông ngược ngàn" dọc theo hệ thống sông Ngàn Sâu, Ngàn Phố, kết nối lâm thổ sản vùng thượng lưu với mạng lưới con đường tơ lụa trên biển qua các cửa biển chiến lược. Sự hiện diện của tiền Nam Đường trong cơ cấu lưu thông hỗn hợp cùng tiền Đường và Tống khẳng định vai trò của Hà Tĩnh như một mắt xích quan trọng trong hệ thống thương mại Đông Á thế kỷ X.
Lịch sử tiền tệ Việt Nam giai đoạn thế kỷ X đánh dấu bước chuyển mình từ bối cảnh Bắc thuộc sang thời kỳ tự chủ. Trong giai đoạn này, tiền tệ Trung Quốc tiếp tục lưu hành rộng rãi tại Việt Nam như một thực thể tất yếu. Theo các thư tịch, tiền Đường Quốc Thông Bảo gắn liền với vương triều Nam Đường (937-975), một trong "Thập Quốc" có nền kinh tế phát triển nhất phương Nam Trung Hoa.
Đồng Đường Quốc Thông Bảo được phát hành chủ yếu dưới thời Nam Đường Nguyên Tông Lý Cảnh (trị vì 943-961). Loại tiền này thường xuyên xuất hiện trong các sưu tập hỗn hợp cùng tiền Khai Nguyên Thông Bảo (nhà Đường) và tiền thời Tống. Dù vương triều Nam Đường chỉ tồn tại trong thế kỷ X, nhưng giá trị vật chất và thẩm mỹ cao đã giúp các tiêu bản này duy trì sức sống trong dòng chảy lưu thông tại Việt Nam suốt nhiều thế kỷ sau đó. Việc phát hiện chúng tại Hà Tĩnh minh chứng cho sự tiếp nhận tiền tệ ngoại nhập chất lượng cao của các vương triều tự chủ Việt Nam nhằm bù đắp sự thiếu hụt nguyên liệu đồng trong nước.
Phân loại loại hình, thư pháp và kỹ thuật đúc: Tiền Đường Quốc Thông Bảo đại diện cho đỉnh cao nghệ thuật đúc tiền thời Ngũ Đại, phản ánh phong thái thẩm mỹ của các học sĩ cung đình Nam Đường. Các đặc điểm lý tính và kỹ thuật được nhận diện như sau:
Về thư pháp: Tiêu bản thể hiện hai phong cách chính là Triện thư (篆書) và Chân thư (真書). Chữ viết có nét thanh mảnh nhưng sắc sảo, bố cục cân đối hơn hẳn so với các loại tiền đúc tư nhân cùng thời.
Về kỹ thuật đúc và hình dáng: Đường kính tiêu chuẩn dao động từ 24mm đến 25mm; trọng lượng trung bình từ 3,5g đến 4g. Chất liệu: Hợp kim đồng-chì-thiếc (lead-tin-bronze) với tỷ lệ đồng cao, tạo độ cứng và sắc thái đặc trưng của tiền thời Ngũ Đại. Đặc điểm "Biên" và "Quách": Điểm khác biệt rõ rệt của tiền Đường Quốc Thông Bảo so với tiền Khai Nguyên thời Đường là phần biên (viền ngoài) và quách (viền lỗ vuông) được đúc rộng và nổi cao hơn, tạo sự bền bỉ trong lưu thông. Mặt lưng: Đa số các tiêu bản phát hiện tại Hà Tĩnh là loại lưng trơn, không có ký tự hay ký hiệu xưởng đúc.
Về tình hình phát hiện khảo cổ học đồng Đường Quốc Thông Bảo tại Hà Tĩnh. Đây là địa bàn ghi nhận nhiều phát hiện quan trọng về cổ tiền học. Theo tư liệu của Bảo tàng Hà Tĩnh, có 5 tiêu bản Đường Quốc Thông Bảo đã được chỉnh lý và phân loại:
|
Nơi phát hiện |
Năm phát hiện |
SL |
Bối cảnh khảo cổ |
|
Xã Vũ Quang |
2017 |
04 đồng |
Trong hũ tiền cổ (nặng 7,3kg) chứa nhiều loại tiền Đường, Ngũ Đại, Tống |
|
Xã Yên Hòa |
2009 |
01 đồng |
Phát hiện đơn lẻ trong tầng văn hóa gần vùng ven biển |
Sự xuất hiện của 4 tiêu bản tại xã miền núi Vũ Quang trong một hũ tiền tích trữ lớn là chỉ dấu quan trọng cho thấy sự thâm nhập sâu của tiền tệ vào vùng sâu nội địa. Đối chiếu với phong cách, các tiêu bản này tương đồng về hình thức thư pháp với các mẫu tiền Nam Đường chuẩn mực được lưu giữ tại các bảo tàng quốc gia.
Bối cảnh lưu thông tiền tệ và mạng lưới giao thương tại Hà Tĩnh: Việc phát hiện tiền Đường Quốc Thông Bảo tại các bối cảnh địa lý khác nhau ở Hà Tĩnh cho phép phác thảo mạng lưới kinh tế hàng hóa cổ xưa. Hệ thống thủy văn và "Tuyến giao thông ngược ngàn": Khác với suy đoán thông thường rằng tiền cổ chỉ tập trung ở vùng đồng bằng, phát hiện tại xã Vũ Quang khẳng định vai trò của hệ thống sông Ngàn Sâu và Ngàn Phố. Đây là những đường thủy kết nối vùng rừng núi phía Tây - nơi giàu có về lâm thổ sản (trầm hương, ngà voi, quế) - với các trung tâm giao dịch. Tiền cổ được vận chuyển ngược dòng để trao đổi lấy sản vật rừng, hình thành nên một hành lang kinh tế sông ngòi nhộn nhịp.
Hệ thống cửa biển và thương cảng cổ: Sự xuất hiện của tiền tại xã Yên Hòa, kết nối trực tiếp với các thương cảng cổ như Cửa Nhượng, Cửa Hội và Cửa Sót. Đây là những đầu mối tiếp nhận hàng hóa từ các đoàn thuyền buôn phương Bắc. Tiền Đường Quốc Thông Bảo vốn là loại đông tiền có giá trị thời bấy giờ do nhà Nam Đường kiểm soát được các vùng giàu tài nguyên đồng tại hạ lưu sông Trường Giang, giúp đồng tiền của họ có chất lượng ổn định và được tin dùng hơn các loại tiền sắt, tiền chì kém chất lượng của các vương triều khác.
Cơ cấu cộng cư tiền tệ: Tiền Đường Quốc Thông Bảo lưu hành tại Hà Tĩnh trong một cơ cấu hỗn hợp. Sự hiện diện của chúng bên cạnh tiền Khai Nguyên và tiền Tống cho thấy nền kinh tế địa phương thời bấy giờ có sự phân cấp: tiền Nam Đường chất lượng tốt được ưu tiên tích trữ (như trong hũ tiền Vũ Quang), trong khi các loại tiền đúc kém chất lượng hơn được dùng cho tiêu dùng nhỏ lẻ.
Giá trị lịch sử - khảo cổ học và cổ tiền học: Việc phát hiện đồng Đường Quốc Thông Bảo mang lại những giá trị nghiên cứu quan trọng. Nó xác định niên đại địa điểm, là vật chứng trực tiếp để xác định khung niên đại phát triển của các khu dân cư cổ tại Vũ Quang và Yên Hòa; minh chứng giao thoa kinh tế, khẳng định Hà Tĩnh không phải là vùng đất biệt lập mà là điểm kết nối năng động giữa kinh tế nội địa và mạng lưới giao thương khu vực Đông Á; Giá trị cổ tiền học: Các tiêu bản này là tư liệu quý để so sánh thư pháp và kỹ thuật đúc giữa tiền chính triều phương Bắc với tiền tự chủ sớm của Việt Nam. Nó đóng vai trò là chuẩn mực phong cách để đối chiếu sự biến đổi về chất liệu và phong cách giữa các đợt phát hành khác nhau của nhà Nam Đường.
Tóm lại, đồng tiền Đường Quốc Thông Bảo phát hiện tại Hà Tĩnh là minh chứng xác thực cho trình độ phát triển của kinh tế hàng hóa và mạng lưới giao thương đa dạng của khu vực miền Trung Việt Nam thế kỷ X. Từ vùng núi Vũ Quang đến ven biển Cẩm Xuyên, sự hiện diện của loại tiền này khẳng định vai trò của hệ thống sông ngòi và thương cảng trong việc kết nối sản vật địa phương với thị trường quốc tế, đồng thời làm phong phú thêm kho tàng di sản cổ tiền học Việt Nam.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Hoàng Văn Khoán (Chủ biên) (2019), Những phát hiện tiền cổ ở Hà Tĩnh, Bảo tàng Hà Tĩnh, Nxb Đại học Vinh, Vinh. Lịch đại cổ tiền đồ thuyết, Tư liệu lưu trữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. Phạm Quốc Quân (Chủ biên) , Nguyễn Đình Chiến, Nguyễn Quốc Bình, Hùng Bảo Khang (2005), Tiền kim loại Việt Nam, Bảo tàng Lịch sử Việt Nam, Hà Nội, .