Sáng Từ 8h đến 12h
Chiều Từ 13h30 đến 17h
Tất cả các ngày trong tuần.
Trừ thứ 2 đầu tiên hàng tháng
Trong lịch sử Việt Nam thế kỷ XIX, có nhiều nhân vật nổi bật vừa có tài trị nước, vừa có công với xã hội và để lại dấu ấn sâu sắc trong văn hóa. Trong số đó, Nguyễn Công Trứ là một gương mặt đặc biệt. Ông không chỉ là một vị quan tài năng dưới triều Nguyễn mà còn là một nhà quân sự, nhà kinh tế, nhà thơ lớn với phong cách sống phóng khoáng, cá tính. Cuộc đời ông trải qua nhiều thăng trầm nhưng luôn thể hiện rõ khí phách của một con người “kinh bang tế thế”, tận tâm vì dân, vì nước.
Nguyễn Công Trứ sinh năm 1778, quê làng Uy Viễn, nay thuộc xã Nghi Xuân, tỉnh Hà Tĩnh. Vùng đất này vốn nổi tiếng là nơi sinh ra nhiều nhân tài của đất nước, tiêu biểu như Đại thi hào Nguyễn Du. Từ nhỏ, Nguyễn Công Trứ đã nổi tiếng thông minh, ham học và có năng khiếu thơ văn. Tuy vậy, con đường khoa cử của ông không hề thuận lợi.

Chân dung Nguyễn Công Trứ (1778 - 1858)
Trong bối cảnh xã hội phong kiến thời bấy giờ, con đường tiến thân chủ yếu của trí thức là thi cử. Nhưng phải đến năm 41 tuổi, Nguyễn Công Trứ mới đỗ Giải nguyên trong kỳ thi Hương. Đây là một độ tuổi khá muộn so với các sĩ tử cùng thời. Tuy nhiên, việc đỗ đạt muộn lại càng thể hiện ý chí bền bỉ của ông. Sau khi đỗ đạt, ông bắt đầu bước vào con đường làm quan và nhanh chóng khẳng định năng lực của mình trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Sau khi đỗ đạt, Nguyễn Công Trứ được triều đình nhà Nguyễn trọng dụng. Ông phục vụ qua nhiều triều vua như Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức. Trong suốt sự nghiệp, ông từng giữ nhiều chức vụ quan trọng như Tri huyện Đường Hào (Hải Dương), Tư nghiệp Quốc Tử Giám, Phủ thừa phủ Thừa Thiên, Thị lang Bộ Hình, Tham tri Bộ Binh, Tổng đốc Hải Yên, Tả Đô ngự sử…
Những chức vụ này cho thấy triều đình đánh giá rất cao năng lực của ông. Tuy nhiên, cuộc đời làm quan của Nguyễn Công Trứ không phải lúc nào cũng thuận lợi. Ông từng nhiều lần bị giáng chức hoặc điều chuyển công tác do tính cách thẳng thắn, đôi khi không hợp với lối ứng xử quan trường. Nhưng mỗi lần gặp khó khăn, ông vẫn giữ được phong thái ung dung, coi sự thăng giáng như chuyện bình thường của đời làm quan.
Chính ông từng ví việc làm quan như người “leo dây”, khi lên cao khi xuống thấp. Quan niệm sống này thể hiện sự tự tại và tinh thần vượt lên hoàn cảnh của một người có bản lĩnh lớn.
Một trong những đóng góp lớn nhất của Nguyễn Công Trứ đối với đất nước là công cuộc khai hoang, mở rộng ruộng đất. Trong thời gian giữ chức Dinh điền sứ, ông đã đề ra nhiều biện pháp nhằm khai thác đất hoang, chiêu mộ dân nghèo đến sinh sống và sản xuất.Với tầm nhìn xa, Nguyễn Công Trứ đã tổ chức đắp đê lấn biển, biến những vùng bãi bồi hoang hóa thành đất canh tác. Nhờ vậy, nhiều vùng đất mới được hình thành, tiêu biểu là huyện Kim Sơn (Ninh Bình) và huyện Tiền Hải (Thái Bình). Đây là những vùng đất trù phú cho đến ngày nay, minh chứng rõ ràng cho tầm nhìn và tài năng của ông.
Không chỉ chú trọng khai hoang, Nguyễn Công Trứ còn quan tâm đến đời sống của người dân. Ông đề xuất thành lập các nhà học ở nông thôn nhằm nâng cao dân trí. Đồng thời, ông còn lập “xã thương”, một hình thức kho dự trữ lương thực của làng xã, để giúp người dân vượt qua những lúc khó khăn như mất mùa hoặc thiên tai.
Những chính sách này cho thấy ông không chỉ là một vị quan quản lý hành chính mà còn là một nhà cải cách kinh tế có tư duy tiến bộ. Chính vì vậy, nhân dân ở nhiều vùng đất mới luôn ghi nhớ công lao của ông.
Dù xuất thân là quan văn, Nguyễn Công Trứ vẫn được triều đình giao nhiều nhiệm vụ quân sự quan trọng. Trong những thời điểm đất nước có biến động, ông luôn thể hiện bản lĩnh của một nhà cầm quân giỏi.Năm 1827, ông được giao nhiệm vụ tổ chức dẹp cuộc khởi nghĩa của Phan Bá Vành ở vùng đồng bằng Bắc Bộ. Nhờ tài chỉ huy và sự khéo léo trong chiến lược, ông đã góp phần quan trọng trong việc ổn định tình hình.Sau đó, vào năm 1833, ông tiếp tục tham gia dẹp cuộc nổi dậy của Nông Văn Vân ở miền núi phía Bắc. Đây là một cuộc nổi dậy lớn và kéo dài, nhưng cuối cùng cũng bị dẹp yên.Trong giai đoạn chiến tranh giữa Việt Nam và Xiêm, ông cũng lập được nhiều chiến công. Điều đáng khâm phục là dù tuổi đã cao, ông vẫn luôn sẵn sàng ra trận. Đến năm 1858, khi thực dân Pháp tấn công Đà Nẵng, Nguyễn Công Trứ lúc đó đã 80 tuổi nhưng vẫn xin triều đình cho ra chiến trường đánh giặc. Tinh thần yêu nước và trách nhiệm đối với đất nước của ông khiến nhiều người cảm phục.
Bên cạnh sự nghiệp chính trị và quân sự, Nguyễn Công Trứ còn là một nhà thơ lớn của văn học Việt Nam. Thơ ông mang đậm phong cách cá nhân, vừa hào sảng vừa hóm hỉnh, vừa triết lý sâu sắc vừa gần gũi đời thường.Một trong những đặc điểm nổi bật trong thơ Nguyễn Công Trứ là tinh thần “ngất ngưởng”. Ông không ngại thể hiện cá tính riêng và luôn giữ thái độ tự do trong suy nghĩ cũng như lối sống. Bài thơ “Bài ca ngất ngưởng” là tác phẩm tiêu biểu cho phong cách ấy.Thơ của ông thường nói về chí làm trai, công danh sự nghiệp và thái độ sống của con người trước danh lợi. Tuy nhiên, bên cạnh những bài thơ mang tính triết lý, ông cũng sáng tác nhiều bài thơ tình cảm, thể hiện tâm hồn lãng mạn.
Nguyễn Công Trứ đặc biệt yêu thích nghệ thuật ca trù, một loại hình âm nhạc truyền thống của Việt Nam. Ông thường giao lưu với các ca nương và sáng tác nhiều bài hát nói rất nổi tiếng.
Một trong những điều khiến Nguyễn Công Trứ trở thành nhân vật đặc biệt trong lịch sử chính là phong cách sống phóng khoáng và độc đáo của ông. Ông là người yêu đời, thích du ngoạn và tận hưởng cuộc sống.Khi về hưu, ông thường đi du sơn ngoạn thủy khắp nơi. Có giai thoại kể rằng thay vì cưỡi ngựa như các quan lại khác, ông lại cưỡi bò đi chơi. Hình ảnh ấy thể hiện rõ tính cách “ngất ngưởng” của ông - không câu nệ lễ nghi và luôn sống theo cách riêng.
Ông cũng nổi tiếng là người đào hoa. Dù tuổi đã cao, ông vẫn cưới vợ mới khi 73 tuổi. Những câu chuyện về cuộc sống riêng của ông thường mang màu sắc hài hước và phóng khoáng, khiến người đời sau vừa ngạc nhiên vừa thích thú.
Đằng sau phong cách sống có phần “ngông nghênh”, Nguyễn Công Trứ lại là một người có triết lý sống sâu sắc. Ông luôn đề cao trách nhiệm của con người đối với xã hội và đất nước.Trong thơ ông có câu nổi tiếng:
“Đã mang tiếng ở trong trời đất Phải có danh gì với núi sông.”
Câu thơ thể hiện rõ quan niệm của ông về chí làm trai: con người sinh ra phải sống có ích, phải để lại dấu ấn cho đời. Chính triết lý này đã thôi thúc ông cốnghiến suốt cuộc đời cho đất nước.
Nguyễn Công Trứ qua đời năm 1858, hưởng thọ 80 tuổi. Cuộc đời ông kéo dài qua nhiều giai đoạn biến động của lịch sử đất nước. Với tài năng và nhân cách đặc biệt, ông để lại dấu ấn sâu đậm trong nhiều lĩnh vực: chính trị, quân sự, kinh tế và văn học.
Ngày nay, tên tuổi Nguyễn Công Trứ được đặt cho nhiều con đường, trường học và công trình văn hóa. Các vùng đất Kim Sơn và Tiền Hải vẫn ghi nhớ ông như người khai phá. Trong văn học, ông được xem là một trong những nhà thơ lớn của thế kỷ XIX.
Nguyễn Công Trứ là hình ảnh tiêu biểu của một danh nhân đa tài trong lịch sử Việt Nam. Ông vừa là một vị quan tận tụy với dân với nước, vừa là một nhà quân sự mưu lược, một nhà kinh tế có tầm nhìn và một nhà thơ tài hoa.Cuộc đời ông là minh chứng cho tinh thần sống mạnh mẽ, tự do và trách nhiệm. Dù trải qua nhiều thăng trầm, ông vẫn giữ được khí phách của một con người “ngất ngưởng”, không bị ràng buộc bởi danh lợi tầm thường.Chính vì vậy, hơn một thế kỷ trôi qua, tên tuổi Nguyễn Công Trứ vẫn được người đời nhớ đến như một biểu tượng của trí tuệ, bản lĩnh và tài năng trong lịch sử văn hóa Việt Nam./.