Sáng Từ 8h đến 12h
Chiều Từ 13h30 đến 17h
Tất cả các ngày trong tuần.
Trừ thứ 2 đầu tiên hàng tháng
Trong dòng chảy lịch sử của vùng đất học Hà Tĩnh, có những gia tộc mà tên tuổi không chỉ gắn liền với bảng vàng đại khoa, mà còn tạc vào sông núi bằng những ân đức vĩnh cửu. Nếu Tiến sĩ Trương Quốc Dụng là vị đại thần văn võ toàn tài, bậc trí sĩ lỗi lạc của triều Nguyễn, thì thân phụ ông – Tú tài Trương Quốc Bảo – chính là người gieo mầm cho cốt cách ấy. Không dừng lại ở nghiên bút, bốn thế hệ dòng họ Trương Quốc đã viết nên một 'bản anh hùng ca trị thủy' vĩ đại bên dòng sông Rào Cái, minh chứng cho một triết lý sống cao đẹp: Lấy thực học để kinh bang tế thế, lấy gia phong làm gốc rễ của nhân cách, và lấy lòng dân để thuần hóa thiên nhiên.
1. Di sản từ người cha – Danh sĩ Trương Quốc Kỳ
Trương Quốc Bảo (còn gọi là Trương Quốc Hiền), là con trai của danh sĩ Trương Quốc Kỳ và bà Á thất Dương Thị Toàn.
Cụ Trương Quốc Kỳ (sinh năm 1730 tại làng Phong Phú, nay là xã Thạch Khê), là một bậc thầy của các bậc hiền tài. Năm 1753, cụ Kỳ đỗ đầu kỳ thi Hương cống, ghi danh vào hàng ngũ trí thức ưu tú nhất vùng Hoan Diễn. Với kiến thức uyên bác và đức độ cao dày, cụ được vua Lê Hiển Tông tin tưởng giao trọng trách giảng dạy cho Thái tử Lê Duy Vĩ.
Năm 1769 là một mốc đen tối trong lịch sử triều Lê. Thái tử Lê Duy Vĩ – niềm hy vọng phục hưng của vương triều – bị Chúa Trịnh Sâm vu oan và tống giam. Thất vọng trước cảnh tranh dành quyền lực giữa vua Lê và Chúa Trịnh, cụ Kỳ quyết định cáo quan về quê, chọn cuộc sống thanh bạch nhưng đầy ý nghĩa.
Sau khi về quê, cụ đã biến ngôi nhà của mình thành thư viện. Là thầy dạy Thái tử Lê Duy Vĩ, có tiếng nói quan trọng trong giới sĩ phu, nên thư viện của cụ có rất nhiều sách. Đủ các loại từ kinh điển, bách gia chư tử, lý số, thiên văn, y thuật... Cụ coi sách là báu vật để lưu truyền tri thức cho hậu thế. Đây là một hành động hiếm thấy và đầy tiến bộ ở thời điểm đó. Biến tư gia thành một "trạm dừng chân" của trí tuệ.
Dù đã chọn lui về quê nhà, nhưng cụ chưa bao giờ rời xa nghiệp chữ nghĩa. Với cụ, việc giáo hóa hậu thế không chỉ là trách nhiệm với dòng tộc mà còn là tâm huyết đối với vận mệnh của vùng đất học Thạch Khê.
Ngôi trường do cụ mở đã sớm trở thành trung tâm tụ hội của sĩ tử khắp vùng. Tiếng lành đồn xa về một bậc thầy không chỉ uyên thâm về kinh điển, lịch sử mà còn giữ trọn khí tiết đạo đức của một nhà nho chân chính. Người dân Thạch Khê thành kính gọi ngôi trường cụ mở là “Trường cụ Giải”. Tại đây, môn sinh không chỉ được rèn giũa về kiến thức để ứng thí khoa cử, mà còn được thẩm thấu những bài học về nhân cách, về lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm với dân tộc.
Sự đông đảo môn sinh tìm đến thụ nghiệp là minh chứng rõ nét cho uy tín và đức độ của cụ. Chính từ "lò luyện" này, nhiều thế hệ học trò đã trưởng thành, mang theo tinh thần hiếu học và tư duy nhạy bén của người thầy để làm rạng danh quê hương. Đặc biệt, nền tảng tri thức và nếp nhà nghiêm cẩn ấy đã trực tiếp hun đúc nên tư chất của con trai Trương Quốc Bảo để sau này cụ Bảo trao truyền cho con trai – danh thần Trương Quốc Dụng.
Trong dòng chảy văn hóa thế kỷ XVIII, cụ Trương Quốc Kỳ như một gạch nối giữa triều đình Thăng Long và vùng đất học Hà Tĩnh. Là thầy của Thái tử Lê Duy Vĩ, cụ có uy tín rất lớn đối với giới sĩ phu Bắc Hà. Mối quan hệ của cụ với La Sơn Phu tử Nguyễn Thiếp và Hoàng Giáp Bùi Dương Lịch được xây dựng trên nền tảng của sự tương kính về đạo học.
Với La Sơn Phu tử Nguyễn Thiếp: Cùng sinh trưởng trên mảnh đất Hà Tĩnh giàu truyền thống yêu nước và hiếu học. Cả hai cụ đều mang tư tưởng "ẩn dật để giữ mình" khi thời cuộc nhiễu nhương. Nếu Nguyễn Thiếp nổi tiếng với việc chấn hưng việc học qua việc dịch sách chữ Hán sang chữ Nôm, thì Trương Quốc Kỳ lại hiện thực hóa lý tưởng giáo dục bằng cách lập thư viện và mở trường ngay tại quê nhà Thạch Khê. Họ gặp nhau ở điểm chung: coi giáo dục là gốc rễ để giữ gìn nguyên khí quốc gia, bất chấp sự thay đổi của các triều đại.
Với Hoàng Giáp Bùi Dương Lịch, là một bậc hậu bối xuất sắc (đỗ Hoàng Giáp năm 1787), Bùi Dương Lịch luôn dành sự kính trọng sâu sắc cho lớp tiền bối như cụ Kỳ. Trong các ghi chép về lịch sử và văn hóa vùng Hoan Diễn, tinh thần trọng học và cách tổ chức giáo thư của dòng họ Trương do cụ Kỳ đặt nền móng chính là hình mẫu lý tưởng mà các trí thức như cụ Bùi Dương Lịch luôn đề cao. Mối liên hệ này tạo nên một "mạng lưới tri thức" bền chặt, nơi những tư tưởng về thực học (học đi đôi với hành) được lan tỏa mạnh mẽ từ kinh đô về đến tận làng xã.
Sự gắn kết giữa những nhân vật này đã biến vùng đất Hà Tĩnh thời bấy giờ thành một trung tâm văn hóa rạng rỡ. Cụ Kỳ không chỉ dạy chữ, mà cùng với những người bạn tâm giao của mình, cụ đã truyền lại một phong thái sống thanh cao: "Tiến vi quan, thoái vi sư" (Tiến thì làm quan giúp nước, lui về thì làm thầy dạy người), tạo nên một chuẩn mực đạo đức cho các thế hệ sĩ phu sau này.
Chính "mạng lưới tri thức" này đã giúp dòng họ Trương Quốc không bị bó hẹp trong tư duy kinh viện mà luôn hướng tới Thực học – Thực dụng.
2. "Đóa hoa nở muộn" và sự giáo dục nghiêm cẩn
Năm 1772, ở tuổi 42 tuổi – cái tuổi mà người xưa đã yên bề gia thất, con cái trưởng thành – cụ Kỳ mới sinh cụ Trương Quốc Bảo. Sự xuất hiện của cụ Bảo như một đóa hoa nở muộn trên mảnh đất Thạch Khê, là niềm hy vọng để cụ Kỳ gửi gắm những hoài bão chưa thành.
Ngay từ nhỏ cụ Trương Quốc Bảo đã được đắm mình trong môi trường học thuật. Trong dạy con, cụ Kỳ không chỉ dạy chữ, mà còn dạy cách giữ "đạo" trong mọi hoàn cảnh. Những bài học về lòng trung nghĩa, sự liêm chính, đã thấm đẫm vào tâm trí Trương Quốc Bảo qua từng lời răn dạy của cha.
Trong 5 gian nhà gỗ tĩnh mịch tại làng Phong Phú, bên những pho sách cổ của thư viện gia đình, danh sĩ Trương Quốc Kỳ thường xuyên đón tiếp những bậc trí thức kiệt xuất của xứ Nghệ như La Sơn Phu tử Nguyễn Thiếp hay Hoàng Giáp Bùi Dương Lịch. Đó không chỉ là những buổi hội ngộ đồng hương, mà là sự giao thoa của những tư tưởng lớn về thời cuộc và đạo học. Trong khói trầm phảng phất, họ cùng nhau luận bàn về phép "Học đi đôi với hành" (Thực học), về tiết tháo của kẻ sĩ trước biến thiên lịch sử, và về cách giữ gìn "nguyên khí quốc gia" thông qua giáo dục.
Giữa những cuộc đàm đạo tầm vóc ấy, cậu thiếu niên Trương Quốc Bảo thường được cha cho phép hầu trà, lặng lẽ quan sát và lắng nghe. Đối với Trương Quốc Bảo, đó là những "giờ học đặc biệt" không có trong khoa cử:
Qua lời dạy của cha và những lý luận sắc bén của các bậc tiền bối, cụ Bảo sớm hiểu rằng học vấn không chỉ để vinh thân phì gia, mà là để kinh bang tế thế. Cái khí tiết thanh cao, "ẩn dật mà không lánh đời" của Nguyễn Thiếp hay nhãn quan lịch sử sâu sắc của Bùi Dương Lịch đã trực tiếp nhào nặn nên một Trương Quốc Bảo điềm đạm, trọng thực chất hơn hư danh.
Việc được chứng kiến sự kính trọng mà các đại trí thức dành cho cha mình đã khơi dậy trong cụ Bảo niềm tự hào sâu sắc về truyền thống gia đình. Chính những buổi đàm đạo này đã biến thư viện của cụ Kỳ thành một "học viện thu nhỏ", nơi cụ Bảo hấp thụ trọn vẹn tinh thần trọng học trước khi chính mình trở thành người gieo mầm cho thế hệ danh thần kế tiếp.
Sống trong bầu không khí đầy hơi thở trí tuệ, Trương Quốc Bảo không chỉ học chữ mà còn học được "đạo làm thầy" và "nghệ thuật sống" của những sĩ phu chân chính. Đây chính là nền tảng vững chắc để sau này, dù chỉ đỗ sinh đồ, cụ vẫn đủ tầm vóc để rèn cặp và định hướng cho con trai mình — Trương Quốc Dụng — vươn mình trở thành một đại danh thần văn võ toàn tài.
Di sản của sự giáo dục nghiêm cẩn ấy đã tạo nên một Trương Quốc Bảo điềm đạm, vững vàng. Năm 17 tuổi, khi cha qua đời, cụ Bảo đã đủ bản lĩnh để tiếp nối ngọn đèn học vấn, và là người dẫn dắt cho con trai mình là Trương Quốc Dụng.
Sự nghiêm cẩn của cụ Kỳ được truyền sang cụ Bảo, rồi từ cụ Bảo hun đúc nên một vị Tiến sĩ Trương Quốc Dụng lừng lẫy, tạo nên một "mạch ngầm thanh khí" chảy suốt ba thế hệ. Đó là minh chứng cho việc: Gia phong chính là bộ rễ, rễ có sâu thì cây mới vững, quả mới ngọt.
Đền thờ Trương Quốc Dụng tại xã Thạch Khê - Một danh tướng, nhà văn hóa lớn, con trai Tú tài Trương Quốc Bảo
3. Người thầy đầu tiên và bền bỉ của danh thần Trương Quốc Dụng
Trong gia đình họ Trương tại Thạch Khê, Tú tài Trương Quốc Bảo không chỉ hiện diện với tư cách một người cha, mà còn là một người thầy nghiêm cẩn và tinh tế.
Ngay từ khi Trương Quốc Dụng còn nhỏ, cụ Bảo đã chủ động đưa con vào môi trường học thuật của gia đình. Thay vì những bài học giáo điều, cụ Bảo thường xuyên nói với con về lối sống thanh bạch, trọng nghĩa khinh tài, sự tôn trọng từ các bậc sĩ phu đương thời đối với ông nội. Chính sự "thẩm thấu tự nhiên" này đã giúp Trương Quốc Dụng hình thành lòng tự tôn dân tộc và ý thức trách nhiệm với dòng họ từ rất sớm.
Kế thừa tư tưởng từ cha mình (cụ Kỳ), cụ Bảo rèn luyện cho con trai tư duy học để giúp đời chứ không chỉ để ứng thí. Cụ không gò ép con vào những khuôn mẫu cử nghiệp sáo rỗng mà khuyến khích sự tìm tòi đa dạng trong thư viện gia đình — từ kinh sử, thiên văn đến địa lý. Bản lĩnh văn võ toàn tài của Trương Quốc Dụng sau này chính là kết quả của một quá trình "khai phóng" trí tuệ mà cụ Bảo đã kiên trì dẫn dắt.
Cụ Bảo là tấm gương về sự điềm tĩnh và khiêm cung. Dù tài cao học rộng nhưng chỉ giữ chức Tú tài, cụ vẫn luôn lạc quan, dành trọn đời cho việc dạy học và giữ gìn nếp nhà. Thái độ sống "an nhiên tự tại" nhưng đầy khí tiết của cha đã truyền cho Trương Quốc Dụng một tâm thế vững vàng khi bước vào chốn quan trường đầy sóng gió. Nhờ đó, dù đứng ở đỉnh cao quyền lực, Trương Quốc Dụng vẫn giữ được cốt cách giản dị và tấm lòng vì dân, vì nước của một người con đất Thạch Khê.
Có thể nói, nếu không có sự bồi đắp thầm lặng và nhãn quan giáo dục sâu sắc của cụ Trương Quốc Bảo, lịch sử triều Nguyễn có lẽ đã thiếu đi một vị danh thần lỗi lạc. Cụ chính là gạch nối hoàn hảo, chuyển hóa tinh hoa của thế hệ đi trước thành sức mạnh nội sinh cho thế hệ mai sau.
Dòng chảy của lịch sử đôi khi có ưu ái ghi danh những vị tướng cầm quân đánh trận hay những vị thượng thư nơi triều đình rực rỡ, nhưng những người "gieo mầm" như cụ Trương Quốc Bảo lại chính là mạch ngầm nuôi dưỡng nên những kỳ tích đó.
Dù không mang trên mình phẩm hàm cao sang, cụ vẫn được nhân dân và giới sĩ phu đương thời thành kính suy tôn là “Thạch Hà phu tử”. Danh hiệu ấy không đến từ sắc phong của triều đình, mà đến từ sự ngưỡng mộ đối với một bậc hiền triết có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến đạo học của cả một vùng đất. Vị thế của cụ là minh chứng cho một chân lý bất biến: Giá trị của một trí thức không đo bằng bảng vàng, mà đo bằng thực học và đức độ.
Ngay cả vua Tự Đức cũng dành cho cụ sự trọng vọng đặc biệt qua việc ban nhân sâm, bạc lạng và cử các quan đầu tỉnh tới tận nhà thăm hỏi. Đó không chỉ là sự đãi ngộ dành cho thân phụ của một đại thần, mà là sự nghiêng mình trước một nhân cách lớn – người đã chứng minh rằng: Gia phong chính là bộ rễ, rễ có sâu thì cây mới vững; đạo làm thầy chính là ngọn đuốc, đuốc có sáng thì hậu thế mới tường minh.
Hơn hai thế kỷ đã trôi qua, hình ảnh hai cha con cùng lều chõng đi thi tại trường thi Nghệ An năm Ất Dậu (1825) vẫn là một giai thoại đẹp bậc nhất trong lịch sử khoa bảng xứ Nghệ. Ở tuổi 53, khi cánh cửa quan trường dường như đã khép lại, Tú tài Trương Quốc Bảo vẫn miệt mài bút nghiên không phải vì danh lợi, mà để làm tấm gương sáng cho con về tinh thần 'học tập suốt đời'.
Kết quả khoa thi ấy, người con đỗ Cử nhân, còn người cha dừng ở học vị Sinh đồ. Nhưng đó là một cuộc 'vượt vũ môn' vĩ đại của gia đình họ Trương. Sự đồng hành này chính là sợi dây gắn kết cốt cách, để sau này khi đã thăng đến chức Thượng thư, Trương Quốc Dụng vẫn luôn khiêm cung khẳng định: mọi thành tựu của mình đều nhờ 'thừa hưởng cái học từ gia đình'.
4. Dòng họ Trương Quốc: Bốn thế hệ một tâm nguyện trị thuỷ
Vào thế kỷ XVIII - XIX, vùng hạ du sông Rào Cái vốn dĩ là một "túi nước" nghiệt ngã. Mỗi độ thu sang, khi những trận mưa trắng trời đổ xuống, nước từ thượng nguồn cuồn cuộn đổ về gặp lúc triều cường từ biển Cửa Sót đánh ngược vào lòng sông, khiến người dân Thạch Khê rơi vào cảnh "biển nước mênh mông", làng mạc tiêu điều. Những thanh âm gào thét của mỗi mùa nước lũ là nỗi trăn trở day dứt hàng đêm của danh sĩ Trương Quốc Kỳ.
Thấu hiểu nỗi khổ của dân làng, cụ Trương Quốc Kỳ đã bàn bạc với các bậc cao niên, kỳ mục về việc khơi thông dòng chảy, ngăn chặn sạt lở. Nhưng do nguồn lực có hạn, cụ đã thực hiện một phép tính cho tương lai: cung tiến hai sở ruộng của gia đình làm "ruộng văn chỉ" (nguồn lợi phục vụ khuyến học và công ích).
Việc cụ Trương Quốc Kỳ cung tiến "ruộng văn chỉ" làm vốn cho thấy một tư duy quản trị tài chính rất hiện đại. Dùng lợi nhuận từ đất đai để tái đầu tư vào hạ tầng phục vụ chính mảnh đất đó. Đây chính là "viên gạch tài chính" đầu tiên, đặt nền móng cho một đại công trình kéo dài hơn một thế kỷ.
Từng cùng cha đo đạc dòng Rào Cái. Từng chứng kiến cảnh cha thâu đêm phác họa cách chinh phục dòng sông, Tú tài Trương Quốc Bảo hiểu rằng, cha mình đang giải bài toán về "Địa kinh tế" và Sinh kế bền vững.
Vùng hạ du sông Rào Cái (đoạn qua Thạch Khê) thời đó không chỉ là "túi nước" mà còn là điểm xung yếu của hệ thống thủy văn vùng cửa sông. Nếu không có hệ thống đê kè đá, nước mặn từ Cửa Sót sẽ lấn sâu vào nội đồng theo triều cường, biến hàng nghìn mẫu ruộng thành đất chết. Dòng Rào Cái vốn có lưu tốc lớn và dòng chảy phức tạp. Việc để mất đất canh tác vào tay dòng sông là mất đi nguồn sống duy nhất của dân làng.
Trương Quốc Bảo nhận thấy, chinh phục dòng Rào Cái là trách nhiệm của "Bậc trí giả" với cộng đồng. Ông không nhìn việc trị thủy như một dự án xây dựng đơn thuần, mà là một sứ mệnh giáo hóa và hộ dân.
Từ di nguyện của người cha Trương Quốc Kỳ, cụ Trương Quốc Bảo nghĩ về một "hạ tầng vĩnh cửu". Ông hiểu rằng nếu chỉ đắp đê đất, mỗi mùa lũ đi qua sẽ cuốn trôi công sức và tiền của, tạo thành một vòng lặp nghèo đói. Đầu tư một lần bằng đá hộc (dù tốn kém) chính là cách tối ưu hóa chi phí trong dài hạn.
Là người am tường về thiên văn, địa lý, cụ Trương Quốc Bảo hiểu sâu sắc rằng chinh phục thiên nhiên không phải là chuyện muốn là được, đó cũng không phải là công việc một sớm một chiều. Sau nhiều thập kỷ tích lũy từ mảnh ruộng văn chỉ và gia sản gia đình. Đến năm 1849 (sau cụ Kỳ mất 60 năm), dưới sự dẫn dắt của cụ Bảo, công trình trị thủy sông Rào Cái mới chính thức bắt đầu.
Sau nhiều năm nghiên cứu, cụ Bảo cho rằng vậnh dụng nguyên lý dòng chủ lưu là phù hợp nhất. Thay vì xây một bức tường thẳng đứng để "chống" lại sức nước (dễ gây xói lở chân đê), cần xây dựng các mỏ hàn để hướng dòng chảy. Khi dòng nước xiết va vào cánh hàn, nó bị đẩy ra xa bờ, bảo vệ thân đê và tạo ra các vùng nước tĩnh phía sau mỏ hàn để phù sa bồi lắng.
Cụ khẳng định, sử dụng "đá hộc" là tốt nhất. Trong thủy lợi cổ truyền, đá hộc xếp khan có khe hở là một giải pháp thông minh để tiêu tán năng lượng sóng. Nó không cứng nhắc như bê tông hiện đại mà có độ "thở", giúp công trình bền bỉ qua hàng thế kỷ.
Sự xuất hiện của Trương Quốc Bảo trong vai trò chỉ huy đã cho thấy hình ảnh một nhà kỹ trị thực thụ. Trong xã hội phong kiến, thước đo cao nhất của một bậc trí giả chính là việc bảo vệ sinh kế cho dân. Với cụ Bảo, trị thủy không phải là một cuộc chiến sinh tử, mà là một cuộc "thương thuyết" đầy trí tuệ. Cụ quyết định không dùng đất đắp đê tạm bợ vốn dễ tan vỡ trước lũ lớn, mà chọn đá hộc từ núi Nam Giới để tạo nên một công trình vĩnh cửu.
Việc vận chuyển hàng vạn khối đá từ núi Nam Giới về Thạch Khê là một "bài toán tối ưu" về Logistic thời bấy giờ. Bằng sự uyên thâm về thiên văn và địa lý, cụ Bảo đã tính toán chuẩn xác con nước: khi triều dâng, thuyền bè chở đá ngược dòng vào nội đồng; khi triều xuống, thuyền không lại ra khơi. Đó là cách lợi dụng năng lượng tự nhiên để tiết kiệm tối đa sức người.
Ngày ấy chưa có thuốc nổ, cụ hướng dẫn người dân kỹ thuật "nhu thắng cương": đục lỗ dọc thớ đá, tra nêm gỗ khô rồi dội nước sôi. Sức nở của gỗ đã thay thế máy móc, tách những khối đá vĩnh cửu thành từng tảng vừa tầm sức kéo. Để bảo vệ chân kè, cụ cho đóng cọc tre dày đặc làm "chân khay", rồi xếp đá theo hình bậc thang (ta-luy). Các viên đá được xếp theo lối "khóa đầu, khóa đuôi", giúp thân kè có độ đàn hồi để "thở" cùng nhịp sóng, ngăn chặn triệt để tình trạng xâm nhập mặn và xói lở.
Tiếc thay, khi công trình còn dang dở, năm 1854, cụ Trương Quốc Bảo qua đời. Trong 3 năm chịu tang cha, Tiến sĩ Trương Quốc Dụng đã tiếp nối tâm nguyện. Không chỉ là bậc đại thần nắm giữ vận mệnh quốc gia tại triều đình Huế, khi trở về với sông Rào Cái, ông hiện thân như một kiến trúc sư của đất đai, một người thợ nện đất lành nghề. Là nhà thiên văn lỗi lạc, ông nhìn dòng sông không phải kẻ thù, mà là một thực thể cần được "vỗ về". Ông dùng đôi chân để đo đạc lòng sông, dùng trái tim để đắp xây huyết mạch cho quê hương.
Tiếp bước cha ông, Trương Quốc Dụng cùng con trai là Cử nhân Trương Quốc Quan đã hoàn thiện hệ thống 9 cánh hàn (mỏ hàn) đá – những "lá chắn" chiến lược giúp đẩy luồng nước xiết ra xa bờ, bảo vệ hàng nghìn mẫu ruộng. Sự ra đời của hệ thống này đã tạo nên bước ngoặt lịch sử: người dân xã Phong Phú đã có thể yên tâm canh tác "hai lúa, một màu", chấm dứt cảnh mất trắng, mang lại màu xanh trù phú cho những vùng đất từng bạc màu phèn mặn.
Năm 1863, Tiến sĩ Trương Quốc Dụng trực tiếp soạn thảo văn bia khắc vào đá. Tấm bia ấy không chỉ khắc những lời hoa mỹ mà là một "bản quyết toán" định lượng minh bạch: bao nhiêu dặm đê, bao nhiêu khối đá, bao nhiêu tấm lòng. Với ông, con số không biết nói dối. Việc khắc đá ghi danh là để thiết lập một "biến số" niềm tin cho hậu thế: Khi lòng dân đồng thuận, mọi bài toán khó của thiên nhiên đều có lời giải.
Hơn 170 năm đã trôi qua, 9 cánh hàn do bốn thế hệ nhà họ Trương xây đắp vẫn âm thầm bảo vệ xóm làng. Nó không chỉ ngăn dòng nước mặn, mà còn là những “nốt nhạc" trong bản anh hùng ca về sự kiên trì. Nó nhắc nhở hậu thế rằng, tri thức nếu không gắn liền với sinh kế của dân thì chỉ là tri thức chết.
Bản anh hùng ca trị thủy ấy vẫn đang được viết tiếp bởi các thế hệ hôm nay, bằng niềm tự hào và lòng biết ơn vô hạn đối với những bậc tiền nhân đã dùng cả cuộc đời để "thuần hóa" dòng sông, xây đắp mạch sống vĩnh cửu cho quê hương Hà Tĩnh.