Sáng Từ 8h đến 12h
Chiều Từ 13h30 đến 17h
Tất cả các ngày trong tuần.
Trừ thứ 2 đầu tiên hàng tháng
Kính dâng nén tâm hương nhân kỷ niệm 120 năm ngày sinh Cố Tổng Bí thư Hà Huy Tập 24/4/1906 - 24/4/2026)
1. Gia đình và quê hương, nơi nuôi dưỡng một nhân cách lớn
Cố Tổng Bí thư Hà Huy Tập sinh ngày 24 tháng 4 năm 1906, tại làng Kim Nặc, tổng Thổ Ngọa (nay thuộc xã Cẩm Hưng, tỉnh Hà Tĩnh), một vùng đất nổi tiếng về truyền thống hiếu học và lòng yêu nước nồng nàn.
Cha của ông là cụ Hà Huy Tương, một nhà nho đức độ, từng đỗ tú tài nhưng chọn ở lại quê nhà để dạy học và bốc thuốc chữa bệnh cho dân nghèo. Mẹ của ông là cụ Nguyễn Thị Lộc, một người mẹ hiền từ, tần tảo, người đã dùng tình yêu thương và sự chắt chiu để nuôi dưỡng hạt giống tâm hồn cho các con.
Chính sự nghiêm cẩn của người cha và đức hạnh của người mẹ đã hun đúc nên một Hà Huy Tập vừa mang vẻ điềm đạm, sâu sắc của một trí thức Hán học, vừa có sự nhạy bén của một trí thức Tây học sau này.
Dù gia cảnh thanh bạch, cơm chưa đủ no, áo chưa đủ ấm, nhưng cha mẹ ông vẫn chắt chiu từng hạt lúa củ khoai để con được theo đuổi con đường học vấn. Sau những năm tháng học chữ Nho với cha tại Cẩm Hưng, năm 1915, Hà Huy Tập được cha gửi ra trung tâm tỉnh lỵ Hà Tĩnh để học chữ Quốc ngữ. Hình ảnh cậu bé Hà Huy Tập đi bộ hàng chục cây số, vượt qua bao khó khăn để tìm con chữ, luôn in đậm trong lòng thầy cô, bạn bè cùng thời.
Năm 1919, tin vui về cậu học trò nghèo Hà Huy Tập đỗ Thủ khoa kỳ thi Sơ học[1] toàn tỉnh đã làm nức lòng người dân Hà Tĩnh. Tấm bằng Sơ học hạng ưu ấy không chỉ là kết quả của những tháng năm miệt mài đèn sách, mà còn là chìa khóa vàng đưa Hà Huy Tập đến với ngôi Trường Quốc học Huế danh giá.
Tổng Bí thư Hà Huy Tập (1906-1941)
2. Sự lựa chọn của lịch sử - Người gieo mầm yêu nước
Vốn thông minh từ nhỏ, lại cần cù chịu khó, những năm học tại Trường Quốc học Huế, cậu học trò xứ Nghệ Hà Huy Tập luôn đạt kết quả xuất sắc về mọi mặt. Như một sự lựa chọn của lịch sử, sau khi tốt nghiệp hạng ưu tại Trường Quốc học Huế (năm 1923), Hà Huy Tập đã quyết định dấn thân vào con đường dạy học và được phân công về giảng dạy tại trường Tiểu học Pháp - Việt Nha Trang (một trong những cơ sở giáo dục uy tín bậc nhất miền Trung thời bấy giờ). Mở đầu cho hành trình từ một thầy giáo yêu nghề đến một nhà cách mạng lỗi lạc.
Dù tuổi đời chưa đến đôi mươi, thầy Tập đã sớm bộc lộ một tư duy giáo dục hiện đại. Thầy có khả năng hệ thống hóa tri thức một cách khoa học, nên dạy các môn Toán, Lý cũng rất hay. Nhưng sức hút lớn nhất ở thầy lại nằm trong các môn Lịch sử, Địa lý. Bằng vốn kiến thức uyên bác và một tâm hồn nhạy cảm trước vận mệnh đất nước, thầy đã thổi hồn vào từng bài giảng, khiến những bài học về Lịch sử, Địa lý không còn là những con số khô khan mà trở thành những bài học về lòng tự tôn dân tộc.
Thầy có nghệ thuật cảm hóa học trò đầy nhân văn. Thay vì dùng quyền uy, thầy chinh phục học sinh bằng sự chân thành. Thầy dạy cho học sinh không chỉ kiến thức trong sách vở, mà còn khơi gợi tư duy độc lập, khuyến khích học trò quan tâm đến các vấn đề xã hội. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa trí tuệ của một nhà giáo và nhiệt huyết của một người yêu nước đã tạo nên một phong cách sư phạm độc đáo: vừa nghiêm túc, chuẩn mực, vừa truyền cảm hứng mãnh liệt, biến bục giảng thành nơi nhen nhóm những lý tưởng cao đẹp cho thế hệ trẻ.
Ngay khi mới bước chân vào trường tiểu học Pháp - Việt Nha Trang, thầy Tập đã nhận ra rằng: Muốn đánh đuổi giặc ngoại xâm; trước hết, phải đánh đuổi "giặc dốt" trong quần chúng lao động. Những đêm bên biển Nha Trang, thay vì dạo chơi, thầy Tập lại đến dạy chữ cho những thanh niên nghèo, những người phu bốc vác, những người lao động lam lũ không có điều kiện đến trường ban ngày.
Để xóa bỏ mặc cảm về thân phận và khoảng cách giữa một "ông giáo" trí thức với những người lao động chân tay, thầy Tập mặc quần cộc, áo ba lỗ như một người lao động bình dân để lên lớp. Hành động ấy không làm giảm đi tính mô phạm của một người thầy, trái lại, nó là bài học sinh động về sự bình đẳng và lòng yêu thương con người – những giá trị cốt lõi của đạo làm thầy.
Hình ảnh thầy Tập thông thạo chữ Tây, chữ Hán, lại mang dáng dấp của một công nhân, cùng ngồi trên manh chiếu rách, cùng chia sẻ từng con chữ dưới ánh đèn dầu leo lét đã trở thành biểu tượng của tình yêu thương học trò. Thầy không chỉ dạy họ biết đọc, biết viết, mà còn dạy họ biết ngẩng cao đầu và trách nhiệm với Tổ quốc. Qua những buổi học ấy, thầy đã gieo những hạt giống cách mạng vào quần chúng lao động, biến tình thầy trò thành tình đồng chí sắt son.
3. Kết nối với các tổ chức yêu nước và bước ngoặt định mệnh
Phong trào cách mạng ở Nha Trang lúc bấy giờ không sục sôi như Vinh hay Huế, nhưng lại là điểm dừng chân của nhiều chí sĩ yêu nước trên đường lánh nạn hoặc kết nối phong trào cách mạng. Thầy Tập đã bí mật liên lạc với các thành viên của Hội Phục Việt. Việc thầy thường xuyên có những cuộc gặp gỡ, trao đổi sách báo tiến bộ đã khiến mật thám Pháp đưa thầy vào danh sách "đối tượng chính trị” cần giám sát đặc biệt.
Những năm tháng ở Nha Trang là bước đệm quan trọng để thầy Tập dấn thân vào con đường cách mạng, quyết tâm đi tìm lời giải cho “bài toán giải phóng dân tộc”. Dưới con mắt của mật thám Pháp, trường học là nơi đào tạo ra những lớp người phục vụ cho bộ máy cai trị của chúng. Nhưng thầy Tập đã làm ngược lại. Trong các giờ giảng, thầy đã khéo léo đưa những câu chuyện về các anh hùng dân tộc, về non sông gấm vóc đang bị giày xéo. Sự "chệch hướng" này đã khiến hiệu trưởng người Pháp coi thầy là người có tư tưởng "phản nghịch".
Nhưng lý do quan trọng nhất khiến mật thám Pháp lo ngại, chính là việc thầy tổ chức các lớp học ban đêm cho công nhân và người lao động nghèo. Khi dạy cho các đối tượng này, thầy đã dùng những bài vè, bài thơ yêu nước để thức tỉnh tinh thần giai cấp và dân tộc. Việc một trí thức trẻ, đỗ đạt cao lại mặc quần cộc, áo may ô để hòa mình với tầng lớp lao động bốc vác, phu phen là "dấu hiệu bất thường" trong hồ sơ của thực dân Pháp. Chúng sợ sự kết nối giữa Trí thức và Công nông.
Năm 1926, sau khi tham gia lễ truy điệu Phan Châu Trinh và phong trào đòi thả Phan Bội Châu, thầy Tập bị chính quyền thực dân sa thải khỏi trường Pháp - Việt Nha Trang. Đây là bước ngoặt quan trọng để thầy Tập từ một "thầy giáo yêu nước" thành một "Hà Huy Tập - nhà cách mạng lỗi lạc". Sau này, ông đã viết trong tác phẩm lý luận của mình: “Sức mạnh của Đảng không nằm ở số lượng đảng viên, mà nằm ở mối liên hệ mật thiết giữa Đảng với quần chúng lao khổ”.
Sau khi rời Nha Trang, thầy Tập trở về trường Cao Xuân Dục [2] giữa lòng thành Vinh sục sôi. Ở đây, thầy tiếp tục đứng trên bục giảng. Nhưng lần này, trong giáo án của thầy ngoài con chữ, còn có cả vận mệnh của dân tộc. Trường Cao Xuân Dục đã trở thành 'trạm giao liên', giúp thầy Tập cùng các đồng chí của mình đặt những viên gạch đầu tiên cho sự ra đời của các tổ chức tiền thân của Đảng.
Nếu Nha Trang là nơi thầy Tập "gieo mầm" thì thành Vinh là "mảnh đất đỏ" để lý tưởng cách mạng của thầy Tập phát triển rực rỡ. Tại ngôi trường danh tiếng này, thầy Tập đã biến bục giảng thành một diễn đàn tư tưởng thầm lặng nhưng quyết liệt. Ở đây, thầy Tập đã gặp gỡ và thắt chặt mối quan hệ với những người đồng chí kiệt xuất như Trần Phú (bạn học cũ tại Quốc học Huế) và các trí thức yêu nước như Lê Văn Huân (hiệu trưởng trường Cao Xuân Dục lúc đó), Ngô Đức Diễn... Những giờ ra chơi hay những buổi đàm đạo sau giờ lên lớp, không chỉ là câu chuyện chuyên môn, mà còn là những cuộc thảo luận về vận mệnh quốc gia.
Dưới danh nghĩa những nhà giáo tâm huyết, thầy Tập cùng các đồng chí của mình đã bí mật tham gia và củng cố Hội Phục Việt (tổ chức tiền thân của Tân Việt Cách mạng Đảng). Tại đây, "nghiệp vụ sư phạm" đã hỗ trợ đắc lực cho "sự nghiệp cách mạng". Các thầy giáo đã dùng tri thức để soạn thảo cương lĩnh, dùng uy tín nhà giáo để vận động thanh niên, học sinh và trí thức cùng đứng lên. Tình đồng chí giữa Hà Huy Tập và Trần Phú được tôi luyện từ sự đồng điệu về lý tưởng của những người thầy giáo nghèo, quyết tâm đem ánh sáng tri thức để phá tan bóng tối nô lệ. Trường Cao Xuân Dục không chỉ là nơi truyền thụ chữ nghĩa, mà thực sự trở thành một "pháo đài" cách mạng, nơi những nhà giáo trẻ đang âm thầm chuẩn bị những hạt giống đỏ cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam sau này.
4. Từ bục giảng đến con đường cứu nước: Sự lựa chọn của một trí thức dấn thân
Quyết định giã từ sự nghiệp dạy học của thầy Tập không phải là một sự lựa chọn nhất thời, mà là kết quả tất yếu của một quá trình chiêm nghiệm sâu sắc về nỗi đau mất nước. Dù rất tâm huyết với nghề và có tình thương bao la đối với học trò, nhưng thầy Tập đã sớm nhận ra dưới ách cai trị của thực dân Pháp, nhà trường chỉ là nơi đào tạo ra những "cỗ máy" phục vụ chính quyền đô hộ. Những bài giảng về lòng yêu nước của thầy luôn bị sự giám sát gắt gao của mật thám Pháp. Thầy hiểu rằng: Nếu không có độc lập dân tộc, thì không bao giờ có một nền giáo dục tự do và nhân bản thực sự. Với thầy Tập, việc rời bục giảng không phải để bỏ nghề giáo, mà để đi tìm một "giáo án" vĩ đại hơn: Giáo án giải phóng dân tộc.
Chính những buổi dạy học cho công nhân nghèo ở Nha Trang và Vinh đã giúp thầy thấu hiểu nỗi khổ nhục tận cùng của giai cấp cần lao. Những giọt mồ hôi của người phu bốc vác, những ánh mắt khao khát của người lao động mù chữ đã thôi thúc thầy: Không thể chỉ dạy họ biết đọc, biết viết, mà phải dạy họ cách đứng lên phá tan xiềng xích.
Những năm tháng dạy học đã giúp thầy trưởng thành về lý luận và tình đồng chí. Quá trình hoạt động trong Hội Phục Việt và Tân Việt Cách mạng Đảng tại trường Cao Xuân Dục đã giúp thầy kết nối với những tư tưởng tiến bộ. Khi thực dân Pháp ráo riết truy đuổi và buộc thầy phải thôi giảng dạy (năm 1926); thầy hiểu rằng đã đến lúc phải rời bục giảng nhỏ bé để bước lên "bục giảng lớn" của lịch sử.
Năm 1927, thầy rời quê hương sang Trung Quốc, một thời sau lại sang Liên Xô học tập. Thầy giáo Hà Huy Tập chính thức khép lại trang đời của một thầy giáo để mở ra một chương mới của một nhà lý luận, một Tổng Bí thư kiên trung.
Cho đến giây phút cuối cùng trước pháp trường Ngã Ba Giồng năm 1941, người thầy giáo ấy vẫn giữ phong thái ung dung, gửi lại lời nhắn nhủ đầy yêu thương: 'Cương [3] nói với mẹ chớ có buồn rầu. Khi tôi chết rồi không cần người lập tự. Và nói với bà con họ hàng xem tôi như người đi xa chưa về'. Lời từ biệt ấy không chỉ là tình cốt nhục, mà còn là bài giảng cuối cùng về sự hy sinh thầm lặng, dạy cho hậu thế biết thế nào là sống và chết cho một lý tưởng cao đẹp.
5. Hà Huy Tập: "Tổng công trình sư" trên mặt trận tư tưởng
Nếu như những năm tháng ở Nha Trang và Vinh, thầy Tập dạy chữ cho học trò và công nhân, thì khi bước vào con đường cách mạng, Hà Huy Tập đã trở thành người thầy về lý tưởng và con đường giải phóng dân tộc cho cả một giai cấp.
Trong công tác lý luận, Hà Huy Tập thể hiện phong thái của người thầy giáo ưu tú: sự nghiêm túc, khoa học và logic. Những tác phẩm lý luận của ông, đặc biệt là cuốn "Sơ thảo lịch sử phong trào cộng sản Đông Dương", không chỉ là những văn bản chính trị mà còn là một "giáo trình" lịch sử mẫu mực đầu tiên của Đảng. Với bút danh Thanh Hương, ông đã dùng ngòi bút sắc bén để hệ thống hóa thực tiễn, phân tích các quy luật khách quan, giúp cán bộ và đảng viên thời bấy giờ có cái nhìn xuyên suốt, khoa học về con đường cách mạng.
Trên cương vị Tổng Bí thư, Hà Huy Tập đóng vai trò như một người thầy lớn trong việc "chỉnh huấn" tư tưởng. Giữa bối cảnh các luồng tư tưởng quốc tế và trong nước còn nhiều phức tạp, ông đã kiên trì dùng lý luận để uốn nắn những nhận thức lệch lạc, đấu tranh chống lại chủ nghĩa cơ hội. Cách ông lập luận khúc chiết, dẫn chứng cụ thể và đầy sức thuyết phục – đó chính là phương pháp giáo dục: dạy để hiểu, hiểu để tin và tin để hành động.
Là "người thầy" thông thạo nhiều ngoại ngữ (Pháp, Nga, Hán), Hà Huy Tập đã đóng vai trò là cầu nối trí tuệ giữa cách mạng Việt Nam và phong trào cộng sản quốc tế. Những bài viết của thầy trên các tạp chí lý luận quốc tế không chỉ khẳng định vị thế của Đảng ta mà còn cho bạn bè thế giới thấy về ý chí tự lực, tự cường của một dân tộc đang lầm than. Muốn làm cách mạng thành công, người chiến sĩ cộng sản không chỉ cần lòng dũng cảm, mà phải có một cái đầu đầy ắp tri thức.
6. Lời kết: Tiếp nối ngọn lửa từ người thầy kiên trung
Nhìn lại hành trình từ một thầy giáo nghèo đến vị Tổng Bí thư lỗi lạc, chúng ta thấy ở Hà Huy Tập một bài học vĩnh cửu về sức mạnh của tri thức và nhân cách. Đối với những người làm công tác giáo dục, thầy giáo Hà Huy Tập là tấm gương về sự tận hiến và khả năng thấu cảm. Đối với thế hệ trẻ, thầy giáo Hà Huy Tập là minh chứng hùng hồn cho chân lý: Bạn có thể xuất thân từ nghèo khó, nhưng nếu có ý chí và sự học đúng đắn, bạn vẫn có thể làm nên những điều vĩ đại cho quê hương, dân tộc.
Ngọn lửa từ những lớp học đêm nơi bờ biển Nha Trang hay thành Vinh xưa vẫn đang cháy mãi trong mỗi trang giáo án của chúng ta hôm nay. Học tập và làm theo tấm gương đạo đức của thầy giáo Hà Huy Tập chính là cách tốt nhất để chúng ta cùng nhau xây dựng một nền giáo dục khai phóng, nhân bản và một quê hương Hà Tĩnh ngày càng giàu mạnh.
Chú thích:
[1] Thời đó, hệ thống giáo dục Pháp - Việt chia bậc Tiểu học thành hai giai đoạn. Hà Huy Tập học xong 3 năm đầu (lớp Đồng ấu, lớp Dự bị, lớp Sơ đẳng) và dự thi lấy bằng Sơ học tiểu học.
[2] Cao Xuân Dục là một đại thần dưới triều Nguyễn, nổi tiếng là vị quan thanh liêm, chính trực
[3] Hà Huy Cương, em trai ruột của thầy giáo Hà Huy Tập.