Sáng Từ 8h đến 12h
Chiều Từ 13h30 đến 17h
Tất cả các ngày trong tuần.
Trừ thứ 2 đầu tiên hàng tháng
Ngày 29 tháng 7 năm Tự Đức thứ 28 (1875), triều đình nhà Nguyễn ban một đạo sắc truy tặng cho một người lính đã ngã xuống giữa thời loạn lạc: Phan Dịch, nguyên Đội trưởng Cấp bằng thuộc đội Tĩnh Võ Kỳ Nhất, quê ở thôn Đối Hạ, xã Vân Tán, tổng Vân Tán, huyện Cẩm Xuyên, đạo Hà Tĩnh. Nội dung sắc phong không chỉ là một thủ tục hành chính truy phong, mà còn là lời khẳng định trang trọng của triều đình về khí tiết, lòng trung nghĩa và tinh thần tận hiến của một võ quan đã sống và chết vì nước.

Sắc dụ năm Tự Đức thứ 28 (1875) phong cho Phan Dịch
Mở đầu sắc dụ, nhà vua xưng “Hoàng đế nối mệnh trời, tiếp vận hưng thịnh ban sắc rằng”, nhấn mạnh tính chính thống và thiêng liêng của vương quyền. Trong tư tưởng chính trị Nho giáo, hoàng đế là người thừa mệnh Trời, thay Trời hành đạo, thưởng phạt phân minh. Vì vậy, việc ban sắc không đơn thuần là tưởng thưởng cá nhân, mà còn là hành vi đạo lý nhằm “khuyến khích lòng trung”, lấy nghĩa lớn để răn dạy thiên hạ.
Nhà vua bày tỏ quan niệm: “Thấy việc nghĩa thì phải làm, bậc dũng sĩ không quên giữ trọn đến chết; nêu cao lòng trung để khuyến khích, đó là cách triều đình thi ân.” Đây chính là nền tảng đạo đức của xã hội quân chủ: trung quân, ái quốc, coi cái chết vì nghĩa lớn là sự viên mãn của nhân cách. Đặt trong bối cảnh những năm 1870, khi đất nước đứng trước nhiều biến động, sự khích lệ tinh thần ấy càng có ý nghĩa đặc biệt.
Phan Dịch xuất thân từ vùng đất Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh, một địa phương giàu truyền thống hiếu học và thượng võ. Ông giữ chức Đội trưởng Cấp bằng thuộc đội Tĩnh Võ Kỳ Nhất. Trong cơ cấu quân đội triều Nguyễn, “Đội trưởng” là chức chỉ huy một đơn vị quân đội cấp cơ sở, trực tiếp dẫn dắt binh lính nơi trận tiền. Danh xưng “Tĩnh Võ” gợi đến đơn vị quân chuyên trách, có kỷ luật và huấn luyện nghiêm ngặt. Việc ông đảm nhiệm vị trí này cho thấy sự tín nhiệm của cấp trên đối với năng lực và phẩm chất cá nhân.
Sắc phong ghi nhận: ông “sớm am hiểu quân luật, lâu năm theo việc binh nhung”. Điều đó cho thấy Phan Dịch không phải người mới nhập ngũ nhất thời, mà là võ quan có kinh nghiệm trận mạc, hiểu rõ kỷ cương quân đội, quen thuộc với đời sống binh đao. Hình ảnh “luôn đi đầu trong hàng ngũ, chia sẻ gian lao, xông pha muôn dặm” khắc họa chân dung một người chỉ huy mẫu mực, không đứng sau ra lệnh, mà trực tiếp cùng binh sĩ chịu khổ, cùng tiến thoái nơi hiểm địa.
Đặc biệt, câu văn “tiếng trống thúc quân vang dội, một lòng muốn lập công danh, không nề hiểm nguy” gợi lên khí thế trận tiền. Tiếng trống trận trong văn hóa quân sự phương Đông là biểu tượng của mệnh lệnh, của sinh tử cận kề. Trước âm vang ấy, Phan Dịch không lùi bước, mà mang trong mình khát vọng lập công, lấy chiến công để đáp đền ơn nước. Đó không phải là khát vọng danh lợi tầm thường, mà là chí nam nhi thời loạn, lấy sự nghiệp bảo vệ triều đình và bờ cõi làm lẽ sống.
Bối cảnh sắc phong nhắc đến “gặp khi giặc mạnh khó chống, chiến trận nguy nan”. Những năm 1870 là thời kỳ đất nước chịu nhiều sức ép từ bên ngoài, đặc biệt là sự xâm lược ngày càng sâu rộng của thực dân Pháp ở Nam Kỳ và những biến động lan ra Trung Kỳ. Trong hoàn cảnh ấy, nhiều đơn vị quân triều đình phải đối diện với đối phương có ưu thế về vũ khí và chiến thuật. “Giặc mạnh khó chống” không chỉ là lời miêu tả tình thế, mà còn hàm chứa sự thừa nhận về sự chênh lệch và khốc liệt.
Song giữa hoàn cảnh đó, Phan Dịch vẫn “không quản thân mình, chỉ biết hết lòng vì ơn nước”. Cụm từ “ơn nước” (quốc ân) là khái niệm trung tâm của đạo lý Nho giáo: bề tôi sống nhờ ơn vua, hưởng thái bình nhờ triều đình, nên phải đem thân báo đáp. Sự lựa chọn của ông, dấn thân vào chỗ chết, được triều đình nhìn nhận như biểu hiện trọn vẹn của đạo trung.
Sắc dụ thốt lên: “Khí tiết ấy đáng thương mến, công lao ấy không thể không đền đáp.” Đây là sự kết tinh giữa tình cảm và chính trị. “Đáng thương mến” thể hiện lòng thương xót trước cái chết của người lính trung thành; “không thể không đền đáp” là nguyên tắc thưởng công, dù người đã khuất, triều đình vẫn phải tỏ rõ sự công minh, để an ủi linh hồn người chết và khích lệ người sống.
Vì vậy, triều đình “đặc cách truy tặng thực thụ chức Tinh binh Đội trưởng”, lại “gia tặng chức Tráng Tiết Tá Kỵ Úy, Cấm binh Chánh Đội trưởng”. Các chức tước này không chỉ là danh hiệu, mà là sự nâng bậc, ghi nhận công lao vượt trên chức vụ ban đầu. “Tráng Tiết” nhấn mạnh khí tiết mạnh mẽ; “Tá Kỵ Úy” là phẩm hàm võ quan; “Cấm binh Chánh Đội trưởng” cho thấy sự truy phong vào hàng ngũ quân cấm vệ – lực lượng tinh nhuệ bảo vệ triều đình. Việc truy tặng ấy mang ý nghĩa biểu tượng: từ một đội trưởng địa phương, ông được vinh danh ngang hàng với những võ quan cao cấp hơn, như một phần thưởng tinh thần cao quý.
Câu kết của sắc phong: “Mong rằng nơi cõi u minh có biết, hãy kính cẩn tiếp nhận, chớ quên ơn mệnh. Khâm thay!” vừa mang tính nghi lễ, vừa thể hiện niềm tin tâm linh. Người xưa tin rằng linh hồn người đã khuất vẫn có thể nhận được ân điển của triều đình. Sắc phong vì thế không chỉ là văn bản thế tục, mà còn là cầu nối giữa dương gian và âm giới, giữa vua và bề tôi dù đã sinh tử cách biệt.
Câu chuyện về Phan Dịch là hình ảnh thu nhỏ của lớp võ quan, binh sĩ Việt Nam trong buổi giao thời đầy biến động cuối thế kỷ XIX. Họ có thể không để lại những chiến công lẫy lừng trong sử sách lớn, nhưng tinh thần trung nghĩa và sự hy sinh của họ đã góp phần làm nên truyền thống yêu nước của dân tộc. Sự truy tặng của triều đình, dù diễn ra trong bối cảnh nhiều khó khăn, vẫn thể hiện nỗ lực gìn giữ đạo lý “trọng nghĩa khinh sinh”, lấy trung dũng làm nền tảng xã hội.
Ngày nay, khi nhìn lại đạo sắc năm Tự Đức thứ 28, ta không chỉ đọc một văn bản cổ, mà còn nghe vang vọng khí phách của một người lính quê Hà Tĩnh đã sống trọn với lời thề trung quân ái quốc. Phan Dịch,người con của thôn Đối Hạ, tuy đã khuất từ lâu, nhưng qua từng dòng sắc phong, khí tiết ấy vẫn còn sáng mãi trong lịch sử địa phương và trong truyền thống thượng võ của dân tộc Việt Nam.