Sáng Từ 8h đến 12h
Chiều Từ 13h30 đến 17h
Tất cả các ngày trong tuần.
Trừ thứ 2 đầu tiên hàng tháng
Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc, bên cạnh những vị tướng lĩnh, anh hùng được sử sách ca ngợi, vẫn có những con người âm thầm để lại dấu ấn bền bỉ bằng lao động, nghĩa khí và tấm lòng son sắt đối với quê hương, đất nước. Hoàng hậu Bạch Ngọc - người phụ nữ vừa mang phẩm hạnh của bậc mẫu nghi nhà Trần, vừa là bậc tiền nhân khai khẩn, mở đất ở vùng Hà Tĩnh - chính là một nhân vật như thế. Cuộc đời bà trải dài qua những biến cố lớn cuối thế kỷ XIV - đầu thế kỷ XV, gắn liền với sự suy vi của triều Trần và những năm tháng kháng chiến gian khổ chống quân Minh xâm lược.
Dẫu sử liệu chính thống không ghi chép nhiều, nhưng những câu chuyện truyền đời cùng hệ thống di tích còn lại trên đất Chi La (khu vực Đức Thọ ngày nay) đã góp phần tái hiện một bức chân dung sống động: một người phụ nữ tài đức, thủy chung, nghị lực phi thường, mang tâm và tầm vượt lên hoàn cảnh, từ thân phận cung phi trở thành người khai sơn lập ấp và là điểm tựa quan trọng cho nghĩa quân Lam Sơn trong buổi đầu dấy nghĩa.
Hoàng hậu Bạch Ngọc, tên thật là Trần Thị Ngọc Hào, quê làng Tri Bản (nay thuộc xã Hương Bình, tỉnh Hà Tĩnh), vốn là cung phi của vua Trần Duệ Tông - vị vua thứ mười của triều Trần. Giai đoạn Trần Duệ Tông trị vì là thời kỳ đầy biến động. Quyền lực trung ương suy yếu, trong khi ngoại bang luôn rình rập. Năm 1377, nhà vua quyết định thân chinh đánh Chiêm Thành, dẫn tới một trong những sự kiện bi tráng nhất của lịch sử cuối Trần: ông tử trận tại Đồ Bàn, quân đội tổn thất nặng nề, triều đình rơi vào suy yếu. Cái chết của Trần Duệ Tông không chỉ mở ra thời kỳ khủng hoảng, mà còn đẩy nhiều hậu phi, cung tần vào cảnh ly tán. Trong hoàn cảnh đó, Trần Thị Ngọc Hào cùng gia quyến và những người trung thành với mình đã quyết định rời kinh thành Thăng Long, trở về quê cũ để tìm nơi nương náu. Theo truyền thuyết dân gian và ghi chép địa phương, đoàn người ban đầu có 572 người. Hành trình hồi hương kéo dài trong gian khó: thiếu lương ăn, bệnh tật hoành hành, thú dữ rình rập. Qua bao tháng ngày lên rừng xuống suối, vượt sông trèo đèo, khi tới được vùng Chi La chỉ còn 172 người sống sót. Đó là một con số nói lên tất cả những hy sinh, mất mát của cuộc thiên di lịch sử mà người phụ nữ kiên cường ấy phải gánh chịu. Nhưng cũng chính tại Chi La, một trang mới của cuộc đời bà được mở ra.

Chùa Am nơi Hoàng hậu Bạch Ngọc tu hành vào nửa đầu thế kỷ XV
Vùng đất Chi La cuối thế kỷ XIV còn là nơi hoang vu, cây rừng dày đặc, thú dữ còn nhiều, đất đai chưa có dấu ấn của những cộng đồng cư trú ổn định. Với tầm nhìn xa và ý chí thép, Hoàng hậu Bạch Ngọc đã dẫn dắt những người còn lại bắt tay vào khai khẩn, mở mang ruộng đất để gây dựng cuộc sống mới. Công cuộc khai hoang không phải chuyện ngày một ngày hai. Truyền thuyết kể rằng mỗi tấc đất, mỗi bờ ruộng nơi đây đều thấm mồ hôi của bà và những người theo hầu. Bà trực tiếp chỉ đạo lao động, phân phối nhân lực, lập ra từng nhóm sản xuất, từng khu vực canh tác. Nhờ sự tổ chức khoa học, tinh thần đoàn kết và ý chí mạnh mẽ, những khu rừng cằn cỗi dần biến thành ruộng đồng phì nhiêu, thành nơi quần cư sinh sống.
Từ công cuộc ấy, hàng loạt làng mới ra đời: Lai Sơn, Hằng Nga, Ngũ Khê, Tùng Chính, cùng nhiều vùng đất bị bỏ hoang quanh Chi La được phục hồi. Những ngôi làng này về sau trở thành trung tâm sinh hoạt kinh tế - văn hóa của cả vùng, là nền tảng cho sự phát triển lâu dài của huyện Đức Thọ cũng như vùng thượng du Hà Tĩnh. Sự phát triển ấy không chỉ xuất phát từ sức lao động mà còn từ tầm vóc của một người lãnh đạo, biết quy tụ, ổn định lòng người, tạo dựng quy củ trong một bối cảnh đầy biến loạn.
Gần nửa thế kỷ sau cái chết của Trần Duệ Tông, đất nước trải qua nỗi đau mất nước khi rơi vào ách đô hộ của nhà Minh. Tinh thần phản kháng nổi lên khắp nơi, nhưng phải đến khi Lê Lợi dựng cờ ở Lam Sơn (1418) thì phong trào kháng Minh mới quy tụ thành thế lực lớn. Khi nghĩa quân Lam Sơn tiến vào vùng Nghệ An - Hà Tĩnh, họ nhận được sự ủng hộ quan trọng từ nhiều hào kiệt địa phương. Và Hoàng hậu Bạch Ngọc là một trong những chỗ dựa hậu cần đáng kể. Với uy tín và tiềm lực tích lũy từ nhiều năm khai khẩn, bà đã cung cấp lương thảo và nhân lực cho nghĩa quân.
Những đóng góp ấy không chỉ mang ý nghĩa vật chất. Ở vùng Nam Nghệ Tĩnh, nơi đường sá hiểm trở và dân cư còn thưa thớt, việc tạo dựng một hậu phương tin cậy như Chi La là yếu tố giúp nghĩa quân trụ vững trước sự truy đuổi gắt gao của quân Minh, đồng thời mở rộng vùng giải phóng.
Một truyền thuyết còn kể rằng bà đã gả Công chúa Huy Chân - con gái mình - cho Bình Định vương Lê Lợi. Cuộc hôn phối này trở thành biểu tượng cho sự liên kết giữa hoàng tộc nhà Trần và phong trào Lam Sơn, thể hiện khối đại đoàn kết dân tộc trong bối cảnh đất nước chìm trong nô lệ. Dù mức độ xác thực của câu chuyện còn cần khảo cứu thêm, nhưng sự lan truyền bền bỉ của nó trong dân gian cho thấy lòng kính trọng dành cho bà và niềm tin rằng bà có vai trò đặc biệt trong công cuộc giải phóng đất nước.
Trải qua hơn sáu thế kỷ, cuộc đời Hoàng hậu Bạch Ngọc vẫn là phần ký ức sống động trong tâm thức người dân Hà Tĩnh. Những làng do bà lập nên không chỉ tồn tại mà phát triển qua nhiều thế hệ, trở thành những cộng đồng gắn bó với nguồn gốc khai hoang của mình. Ở Chi La và các vùng lân cận, nhiều di tích gắn với tên tuổi bà vẫn còn được bảo tồn: đền thờ, chùa chiền và các dấu tích khai khẩn. Trong tâm thức người dân, bà không chỉ được tôn vinh như một người phụ nữ của hoàng tộc, mà còn như một Thánh Mẫu, một vị phúc thần che chở cho dân làng, đem lại mùa màng tốt tươi, gia đình yên ấm. Tín ngưỡng thờ bà không tách rời lịch sử, mà là sự kết tinh của lòng biết ơn đối với một bậc tiền nhân có công với đất nước, và nhân dân.
Trong lịch sử Việt Nam, hình ảnh người phụ nữ luôn được đề cao, từ Hai Bà Trưng, Bà Triệu cho đến những nữ kiệt của các triều đại sau. Hoàng hậu Bạch Ngọc là một mắt xích trong truyền thống ấy. Bà không nổi bật bởi những chiến công hiển hách nơi chiến trường, mà bởi những hành động thầm lặng nhưng bền bỉ: Giữ trọn đức hạnh và trung trinh sau biến cố cung đình, dẫn dắt hơn trăm con người vượt qua hoang tàn để gây dựng cuộc sống mới, khai khẩn đất đai, lập ấp dựng làng, đặt nền móng cho vùng cư trú ổn định ở Hà Tĩnh, sát cánh cùng nghĩa quân Lam Sơn, đóng góp cho công cuộc giành độc lập. Những điều ấy đặt bà vào hàng những phụ nữ có công lớn trong lịch sử, có ảnh hưởng không chỉ trong phạm vi một địa phương mà còn đối với vận mệnh quốc gia.
Hoàng hậu Bạch Ngọc mất này 22 tháng 6 niên hiệu Hồng Đức, đời vua Lê Thánh Tông. Sau khi mất, nhớ tới công ơn “hộ quốc tỷ dân” của bà mà các triều đại phong kiến Lê, Nguyễn ban sắc phong phong thần, giao cho nhân dân nhiều nơi thờ tự. Các di tích thờ bà gồm đền Thánh Mẫu ở xã Đức Thọ (đã phế tích); đền Liên Minh ở xã Đức Minh, chùa Am ở xã Đức Thọ đều được Nhà nước công nhận là di tích quốc gia.
Cuộc đời Hoàng hậu Bạch Ngọc là hành trình vượt qua thử thách của một thời đại đầy biến động. Từ cung phi của triều Trần đến người mẹ khai hoang của vùng Chi La, từ người phụ nữ gánh chịu mất mát đến vị hậu duệ góp phần vào cuộc khởi nghĩa Lam Sơn - mọi bước chân của bà đều in dấu đức hạnh, trí tuệ và lòng yêu nước. Trong lịch sử Hà Tĩnh, bà là một trong những nhân vật đặt nền móng cho sự hình thành cộng đồng cư trú, góp phần tạo nên diện mạo văn hóa - xã hội của cả vùng Nam Nghệ Tĩnh. Trong lịch sử dân tộc, bà là minh chứng cho vai trò quan trọng của phụ nữ trong sự nghiệp dựng nước và giữ nước./.