Sáng Từ 8h đến 12h
Chiều Từ 13h30 đến 17h
Tất cả các ngày trong tuần.
Trừ thứ 2 đầu tiên hàng tháng
Trong lịch sử triều Trần, sự kiện vua Trần Duệ Tông thân chinh dẫn quân đánh Chiêm Thành vào năm 1377 là một mốc bi tráng, để lại nhiều dấu ấn sâu đậm trong tâm thức dân gian và ký ức vùng đất Hà Tĩnh. Vị vua thứ mười của triều Trần - vừa lên ngôi chưa đầy sáu năm - với khát vọng khôi phục uy thế quốc gia sau thời gian dài suy thoái, đã quyết định tiến hành một cuộc Nam chinh quy mô. Và chính trong hành trình đó, vùng đất Hà Tĩnh, với vị trí chiến lược ở cửa ngõ phía Nam Đại Việt, trở thành điểm dừng chân quan trọng, nơi lưu giữ nhiều sự tích, địa danh, dấu vết văn hóa - lịch sử liên quan trực tiếp đến nhà vua, triều đình và những nhân vật cung phi có số phận đặc biệt.
Dưới thời Trần, Hà Tĩnh thuộc vùng Hoan Châu - một khu vực vừa có vị trí phòng thủ hiểm yếu, vừa là điểm trung chuyển trên tuyến đường thủy - bộ nối từ Thăng Long vào đến biên giới Đại Việt - Chiêm Thành. Năm 1377, khi đoàn thuyền chiến của vua Duệ Tông xuôi Nam, toàn bộ vùng biển Kỳ Anh - Cẩm Xuyên trở thành nơi nhà vua và quân sĩ vượt qua trước khi chính thức tiến vào nước Chiêm Thành. Điều kiện tự nhiên ở đây khắc nghiệt, biển động dữ dội, cửa lạch hiểm trở, từng được các thư tịch cổ ghi nhận là vùng “sóng cao như núi, gió xoáy như lốc”. Cũng chính tại dòng biển này, theo truyền thuyết, diễn ra câu chuyện đau thương nhưng rực sáng nhân phẩm của cung phi Nguyễn Thị Bích Châu với danh hiệu bậc “trinh liệt trung hằng”.
Truyền thuyết kể rằng khi đoàn thuyền của nhà vua cập bến vùng Hoành Sơn rồi men theo ven biển Kỳ Anh, Nguyễn Thị Bích Châu - được biết đến là người học rộng, hiểu sâu, ôn hòa nhưng cương trực - đã nhiều lần dâng sớ can gián. Bà khuyên nhà vua không nên tiến quân quá sâu vào lãnh thổ Chiêm Thành, trong khi triều đình đang suy yếu, quốc lực chưa thể sánh với thời các vua Trần đầu triều. Nhưng lòng quyết thắng của vua Trần Duệ Tông, cộng với sự chủ quan trước tình hình thực tế, khiến lời khuyên sáng suốt ấy không được chấp thuận. Trên đường đi, đoàn thuyền gặp sóng to gió lớn tại vùng biển Kỳ Anh. Trước nguy nan bủa vây, Nguyễn Thị Bích Châu đã quyết định hiến thân cho thần biển, cầu xin biển lặng trời yên để đoàn quân tiếp tục hành trình. Từ sự hy sinh ấy, thuyền bè thoát nạn, và cuộc hành binh tiếp tục theo đúng ý chí của nhà vua.
Câu chuyện về cung phi Bích Châu không chỉ là một truyền thuyết đẹp, mà theo nhiều nhà nghiên cứu, nó phản ánh cái nhìn của dân gian về một giai đoạn lịch sử biến động: sự suy yếu của triều Trần, sự cực đoan trong quyết sách của vua Trần Duệ Tông và nỗi bi thương của cuộc chiến thất bại. Điều đáng chú ý là dù không có tên trong chính sử, hình tượng Nguyễn Thị Bích Châu lại sống mạnh mẽ trong tín ngưỡng dân gian. Đền thờ bà tại Cửa Khẩu (Kỳ Anh) được người dân hương khói suốt hàng trăm năm, trở thành một trong những di tích đặc biệt gắn liền với văn hóa vùng biển Hà Tĩnh.
Một minh chứng lịch sử quan trọng khác ghi nhận sự có mặt của vua Trần Duệ Tông tại vùng Hà Tĩnh là chuông chùa Rối - hiện vật được công nhận là Bảo vật quốc gia, đang lưu giữ tại Bảo tàng Hà Tĩnh. Chiếc chuông được phát hiện tại xã Cẩm Hưng, tỉnh Hà Tĩnh khắc bài minh văn của danh sĩ Hiệp Thạch Phạm Sư Mạnh, một trong những trí thức lớn của cuối thời Trần. Bài thơ khắc trên chuông mang phong cách thất ngôn tứ tuyệt trang nhã, tuy ngắn gọn nhưng gợi mở nhiều thông tin quý giá về việc vua Duệ Tông từng xa giá đến vùng Hoành Sơn - châu Bố Chánh trước khi vượt hải giới tiến quân vào Chiêm Thành. Điều này phù hợp với tuyến hành quân ven biển được mô tả trong các tư liệu địa phương. Bài thơ, với giọng điệu trầm hùng, rắn rỏi, không chỉ ca ngợi khí phách của đoàn quân tiến đánh Chiêm thành làm cho “chính sự được yên” mà còn gợi lên sự hùng vĩ, bao la, rộng lớn giữa núi non biển cả và đất trời vùng phía nam hoang vu miền Hà Tĩnh vào cuối thế kỷ XIV.
Sự hiện diện của Phạm Sư Mạnh trong hành trình này càng khẳng định vai trò quan trọng của tầng lớp trí thức trong công cuộc Nam tiến thời Trần. Và thật đặc biệt, vùng đất Hà Tĩnh lại là nơi lưu giữ một kỷ vật gắn với nhân vật ấy, như một dấu nối giữa trí thức và hiện thực chiến chinh của thời đại.
Ngoài chuông chùa Rối, một phát hiện quan trọng khác càng củng cố mối liên hệ giữa vua Trần Duệ Tông và Hà Tĩnh là chiếc ấn Môn Hạ sảnh tìm thấy năm 1962 tại xã Hương Giang Hương Khê, nay là xã Hương Phố, tỉnh Hà Tĩnh. Đây là bảo vật có giá trị đặc biệt, liên quan trực tiếp đến cơ quan hành chính cấp cao của triều Trần và có niên đại đúng vào thời Duệ Tông trị vì. Chiếc ấn bằng đồng, khắc rõ niên hiệu và dấu tích quan chức, giúp giới sử học xác định thêm nhiều khía cạnh về bộ máy nhà nước thời Trần. Sự xuất hiện của ấn quan triều đình ngay tại một làng quê miền núi Hà Tĩnh cho thấy vùng đất này từng là điểm dừng chân, là địa bàn liên lạc quan trọng trên tuyến đường vận chuyển văn thư, chỉ dụ của triều đình trong thời kỳ biến động.
Chùa Am, nơi Hoàng hậu Bạch Ngọc vợ vua Trần Duệ Tông tu hành
Song song với những dấu tích đó, Hà Tĩnh còn tự hào là quê hương của nhiều cung phi thời vua Trần Duệ Tông. Trong số ấy nổi bật là Hoàng hậu Bạch Ngọc Trần Thị Ngọc Hào, người làng Tri Bản (nay là xã Hương Bình, tỉnh Hà Tĩnh). Bà không chỉ là một cung phi của vua Trần Duệ Tông mà còn là thân mẫu của Huy Chân công chúa - người sau này được gả cho Bình Định vương Lê Lợi làm cung phi trong thời khởi nghĩa Lam Sơn. Số phận của bà, nhờ vậy, gắn liền với hai triều đại lớn của dân tộc, phản ánh sự chuyển giao đầy biến động cuối thế kỷ XIV, đầu thế kỷ XV.
Sau khi rời kinh thành trở về quê, Trần Thị Ngọc Hào đã dành trọn tâm lực khai mở vùng đất thượng Can Lộc và Đức Thọ (cũ). Bà cho lập chùa Diên Quang (chùa Am) và chùa Tiên Lữ (tọa lạc tại xã Đức Thọ, tỉnh Hà Tĩnh hiện nay), xây dựng hệ thống thủy lợi, tổ chức dân đinh khai khẩn ruộng đồng. Đặc biệt, trong khởi nghĩa Lam Sơn, bà là người bí mật cung cấp lương thảo cho nghĩa quân, góp phần quan trọng giúp Lê Lợi củng cố lực lượng ở giai đoạn khó khăn. Vùng đất Hà Tĩnh, vốn là phên dậu của Đại Việt, qua sự đóng góp của bà, càng thêm vững vàng, trở thành hậu cứ an toàn cho nghĩa quân trong những năm tháng chống quân Minh xâm lược.
Không chỉ có Nguyễn Thị Bích Châu hay Trần Thị Ngọc Hào, sử và truyền thuyết địa phương còn nhắc đến cung phi Hoàng Càn của vua Trần Duệ Tông - người có công lập nên làng Nhượng Bạn (nay thuộc xã Thiên Cầm, tỉnh Hà Tĩnh). Bà nổi tiếng không chỉ bởi dung nhan kiều diễm mà còn bởi giọng hát trong trẻo, được xem như một trong những biểu tượng văn hóa của vùng biển cổ. Tương truyền, bà chiêu tập dân cư, mở mang nghề biển, hình thành các xóm chài đầu tiên của Nhượng Bạn. Câu chuyện về bà thể hiện vai trò to lớn của phụ nữ triều Trần không chỉ trong hậu cung mà còn trong quá trình khai phá và xây dựng cộng đồng ở vùng xa kinh kỳ.
Bên cạnh những di tích lịch sử - văn hóa liên quan trực tiếp đến nhân vật, thời vua Trần Duệ Tông còn để lại dấu ấn rõ nét qua các công trình thủy lợi - giao thông được triển khai thực hiện tại Hà Tĩnh. Vào năm Long Khánh thứ 2 (1374), vua Trần Duệ Tông cho đào kênh Lạc, một công trình quy mô lớn chạy qua địa bàn Kỳ Anh và Cẩm Xuyên. Con kênh bắt nguồn từ địa phận tổng Cấp Dẫn và Hà Trung, chảy men theo nhiều làng xã rồi đổ ra Cửa Nhượng - một cửa biển quan trọng thời Trần. Những ghi chép từ địa chí cho thấy kênh Lạc dài hàng chục kilômét, nối liền hệ thống sông ngòi trong vùng, đảm bảo tưới tiêu cho hàng nghìn mẫu ruộng. Đây là minh chứng cho chính sách khai hoang, chấn hưng kinh tế được triều đình thúc đẩy trong bối cảnh quốc gia đang cần khôi phục sức mạnh sau nhiều biến động.
Năm tiếp theo, Long Khánh thứ 3 (1375), vua Trần Duệ Tông tiếp tục cho đào đoạn kênh nối giữa kênh Na (Cẩm Xuyên) và kênh Lạc (Kỳ Anh), từ đó hình thành một mạng lưới giao thông thủy liên hoàn. Theo mô tả của các nhà nghiên cứu, hệ thống này chạy từ vùng thượng lưu Hương Sơn, men theo sông Phố xuống Đức Thọ, rồi theo sông La đến Can Lộc, tiếp tục xuôi sông Minh Lương qua bến Nghèn, đổ ra Hà Hoàng (Thạch Hà), rồi theo sông Phủ về Cẩm Xuyên, nhập vào kênh Na, kênh Lạc và cuối cùng thoát ra Cửa Khẩu ở Kỳ Anh.
Đây không chỉ là một hệ thống thủy lợi đơn thuần, mà còn là tuyến giao thương chiến lược, đóng vai trò vận chuyển lương thực, hàng hóa và binh lương. Trong bối cảnh triều Trần đang từng bước suy yếu, việc mở mang thủy hệ tại Hà Tĩnh giúp củng cố vùng biên, tạo tiền đề cho các chiến lược phòng thủ - tấn công ven biển. Đồng thời, các kênh này cũng góp phần mở rộng khả năng giao lưu văn hóa giữa các vùng cư dân trong tỉnh, nâng cao đời sống kinh tế - xã hội của nhân dân bản địa.
Nhìn một cách tổng thể, mối quan hệ giữa vua Trần Duệ Tông và vùng đất Hà Tĩnh là một mối liên hệ đa tầng, không chỉ là dấu mốc hành quân hay những câu chuyện cung đình mà còn là những công trình khai phá, những di tích văn hóa - tín ngưỡng và những nhân vật lịch sử sống mãi trong ký ức người dân. Mảnh đất Hà Tĩnh, từ chỗ là một điểm dừng chân trong hành trình Nam tiến, đã trở thành nơi lưu giữ ký ức về một giai đoạn bi tráng của triều Trần.
Ngẫm về cuộc đời và sự nghiệp của vua Trần Duệ Tông, hậu thế không thể không bùi ngùi trước sự can đảm nhưng cũng có phần nóng vội của ông. Cuộc chiến năm 1377 kết thúc với thảm bại của quân Đại Việt, vua tử trận tại Đồ Bàn. Thế nhưng, những câu chuyện, những dấu tích còn lưu lại tại Hà Tĩnh cho thấy một phần khác của ông - vị vua đã quan tâm đến công cuộc trị thủy, khai hoang, mở mang vùng đất phía Nam; người đã đi qua Hoan Châu không chỉ như một hoàng đế mà như người đặt nền móng cho sự phát triển của cả một vùng quê.
Ngày nay, mỗi khi đứng trước đền thờ Nguyễn Thị Bích Châu, mỗi khi đọc bài minh văn trên chuông chùa Rối, hay nhìn dòng kênh Lạc vẫn lặng lẽ chảy giữa ruộng đồng, người dân Hà Tĩnh như cảm nhận được hơi thở của lịch sử. Những di tích ấy không chỉ là chứng tích của cuộc Nam chinh mà còn là biểu tượng của tinh thần kiên cường, của khát vọng mở mang bờ cõi và của lòng trung trinh - son sắt. Hà Tĩnh, vùng đất giàu truyền thống văn hiến, đã gìn giữ cho hôm nay cả một kho tàng lịch sử - văn hóa quý báu gắn liền với vị vua Trần Duệ Tông và những con người đã sống, chiến đấu, hy sinh trong buổi giao thời đầy biến động.
Và chính những giá trị đó làm nên chiều sâu văn hóa - lịch sử của Hà Tĩnh: một vùng đất không chỉ chứng kiến mà còn góp phần định hình những bước ngoặt lớn trong tiến trình dân tộc. Những dấu ấn của vua Trần Duệ Tông trên vùng đất này vì thế mãi mãi là biểu tượng của một thời đại, một tâm thế và một tinh thần - vừa bi tráng, vừa nhân văn, vừa sâu thẳm trong cõi hoài niệm của người Việt Nam./.
Tài liệu tham khảo:
1. Đặng Duy Báu (2016), Lịch sử Hà Tĩnh, Tập 1, Nxb Chính trị Quốc gia Sự Thật, Hà Nội.
2.T rần Phi Công (2023), Hồ sơ bảo vật quốc gia chuông Chùa Rối, lưu giữ tại Bảo tàng Hà Tĩnh;
3. Trần Trọng Kim (2012), Việt Nam sử lược, Nxb Văn học, Hà Nội.
4. Bùi Thiết (2000), Từ điển Hà Tĩnh, Sở Văn hóa - Thông tin, Hà Tĩnh.
5. Bùi Thiết (2020), Địa chí huyện Cẩm Xuyên, Nxb Đại học Vinh, Nghệ An