Sáng Từ 8h đến 12h
Chiều Từ 13h30 đến 17h
Tất cả các ngày trong tuần.
Trừ thứ 2 đầu tiên hàng tháng
Giữa miền đất Hà Tĩnh đầy nắng gió, núi Trà Sơn từ lâu đã được xem là một trong những ngọn linh sơn tiêu biểu của vùng duyên hải Hà Tĩnh. Không chỉ nổi bật bởi cảnh quan hùng vĩ, Trà Sơn còn in đậm dấu ấn tâm linh và lịch sử qua các đạo sắc phong triều Lê, đặc biệt là sắc phong năm Cảnh Hưng thứ 44 (1783), dưới triều vua Lê Hiển Tông. Từ đó, hình tượng “Cao Sơn Trà Sơn Anh Dũng Thông Chính Hách Trạc Đại vương” đã trở thành biểu tượng thiêng liêng của cộng đồng cư dân quanh núi.
Trong truyền thống văn hóa Việt Nam, núi không chỉ là yếu tố địa lý mà còn là nơi hội tụ linh khí đất trời. Khái niệm “Cao Sơn” thường chỉ các vị thần núi có quyền năng bảo hộ quốc gia, che chở muôn dân. Trà Sơn, với địa thế cao ráo, tầm nhìn bao quát bốn phương, từ lâu được xem là nơi “nhạc giáng thần”, nơi thần linh giáng hạ.
Sắc phong viết: “tự thiên sinh đức, duy nhạc giáng thần, bảo tứ cảnh dĩ địch khang”, nghĩa là: vốn có đức do trời sinh, là thần giáng từ núi, giữ gìn bốn cõi yên lành. Câu chữ ấy phản ánh niềm tin sâu sắc của cư dân bản địa: thần Trà Sơn không chỉ là linh hồn của núi mà còn là đấng bảo quốc an dân, che chở cho cả một vùng rộng lớn.
Một điểm đáng chú ý trong sắc phong là cụm từ “trợ tam quân phù dực chi huân”, giúp đỡ ba quân, lập công phò tá. Điều này cho thấy thần Trà Sơn không chỉ gắn với đời sống nông nghiệp hay bảo hộ làng xã, mà còn mang ý nghĩa quân sự, gắn với những thời khắc biến động của đất nước.
Thế kỷ XVIII là giai đoạn nhiều biến động, chiến tranh liên miên giữa các thế lực phong kiến. Trong bối cảnh ấy, việc triều đình chính thức gia phong mỹ tự cho thần Trà Sơn thể hiện sự thừa nhận vai trò tâm linh của vị thần trong việc củng cố tinh thần binh sĩ và nhân dân. Niềm tin vào sự phù trợ của thần linh đã trở thành chỗ dựa tinh thần quan trọng cho cả quân đội và dân chúng.
Danh hiệu được gia phong thêm hai chữ “Hách Trạc” gợi lên hình ảnh rực rỡ, sáng tỏ, uy nghi càng làm nổi bật phẩm cách anh dũng, chính trực của vị thần núi.
Sắc phong năm 1783 ghi rõ: “Vi di tự vương tiến phong vương vị, lâm cư chính phủ, lễ hữu đăng trật, ứng gia phong mỹ tự.” Đây là ngôn ngữ chuẩn mực trong hệ thống phong thần của triều Lê. Thần Trà Sơn được xem là “tự vương”, vị thần đã có tước vị từ trước, nay được tiến phong cao hơn theo đúng nghi lễ đăng trật.

Sắc phong đời vua Lê Hiển Tông năm 1783 phong thần cho núi Trà Sơn
Việc ban sắc không đơn thuần là nghi thức tôn giáo mà còn là hành vi chính trị. Triều đình trung ương thông qua sắc phong để chính thức hóa vị thế của các thần địa phương, qua đó thiết lập mối liên kết giữa quyền lực hoàng gia và đời sống tín ngưỡng dân gian. Khi một vị thần được triều đình công nhận và gia phong, cộng đồng sở tại cũng được củng cố niềm tin và vị thế trong trật tự quốc gia.
Trong trường hợp Trà Sơn, việc gia phong vào năm Cảnh Hưng thứ 44 (1783) cho thấy dù ở giai đoạn cuối thời Lê Trung hưng, triều đình vẫn duy trì nghi thức sắc phong như một cách khẳng định quyền uy và sự bảo trợ tinh thần đối với các địa phương.
Thủa trước, Trà Sơn không chỉ là địa danh tự nhiên mà còn là một trung tâm tín ngưỡng của vùng. Dưới chân núi thường có đền thờ, miếu mạo lưu giữ các đạo sắc phong qua nhiều triều đại. Hương khói “thùy vạn cổ hinh hương chi tự”, thơm mãi muôn đời, như lời sắc phong đã dự liệu, vẫn được duy trì qua các thế hệ.
Đối với người dân Hà Tĩnh, thần Trà Sơn là biểu tượng của sự anh dũng và chính trực. Hai mỹ tự “Anh Dũng Thông Chính” không chỉ mô tả phẩm chất của thần mà còn phản ánh lý tưởng đạo đức mà cộng đồng hướng tới: can đảm, sáng suốt, công minh.
Khi xưa, các lễ hội truyền thống tổ chức quanh núi thường kết hợp nghi lễ tế thần với các hoạt động văn hóa dân gian. Đây là dịp để cộng đồng tưởng nhớ công đức vị thần núi, đồng thời tái khẳng định sự gắn kết làng xã. Trẻ em lớn lên nghe kể về sự tích Trà Sơn, về những lần thần hiển linh phù trợ, từ đó hình thành ý thức trân trọng cội nguồn.
Trong sắc phong có cụm từ “vi di tự vương”, vị vương nối đời. Điều này gợi ý rằng thần Trà Sơn không phải chỉ được phong một lần, mà qua nhiều đời vua, danh hiệu được bổ sung, nâng bậc. Mỗi lần gia phong là một lần cộng đồng được nhắc nhớ về sự tiếp nối truyền thống.
Sự tiếp nối ấy không chỉ ở cấp độ danh hiệu mà còn ở cấp độ văn hóa. Từ thế kỷ XVIII đến nay, bao biến thiên lịch sử đã trôi qua, nhưng niềm tin vào linh sơn Trà Sơn vẫn tồn tại. Những đạo sắc phong vẫn là chứng tích sống động của mối liên hệ giữa quá khứ và hiện tại.
Sắc phong ngày 26 tháng 7 năm Cảnh Hưng thứ 44 (1783) là tư liệu quý giá cho việc nghiên cứu lịch sử địa phương. Nó cho biết: Tên gọi đầy đủ của thần ở thời điểm đó: “Cao Sơn Trà Sơn Anh Dũng Thông Chính Hách Trạc Đại vương”; hệ thống mỹ tự phản ánh chuẩn mực đạo đức và chính trị thời Lê. Thời gian cụ thể, năm 1783, giúp định vị bối cảnh lịch sử. Thông qua văn bản này, ta có thể hiểu rõ hơn về chính sách phong thần của triều Lê Trung hưng, cũng như cách thức triều đình gắn kết với các cộng đồng làng xã thông qua tín ngưỡng.
Đứng trên đỉnh Trà Sơn, phóng tầm mắt ra xa, có thể cảm nhận sự hòa quyện giữa trời, đất. Chính không gian ấy đã nuôi dưỡng niềm tin rằng nơi đây hội tụ linh khí. Từ “duy nhạc giáng thần” trong sắc phong không chỉ là hình ảnh văn chương mà còn là cách diễn đạt cảm nhận thực tế của cư dân xưa: núi cao là nơi gần trời, nơi thần linh ngự trị. Sự kết hợp giữa cảnh quan hùng vĩ và truyền thống sắc phong đã khiến Trà Sơn trở thành một “di sản kép”, vừa là di sản thiên nhiên, vừa là di sản văn hóa.
Núi Trà Sơn không chỉ là một ngọn núi của Hà Tĩnh mà còn là biểu tượng của niềm tin, của lịch sử và của sự gắn kết cộng đồng. Sắc phong năm 1783 dưới triều Lê Hiển Tông đã chính thức ghi nhận và tôn vinh vị thần núi với mỹ tự cao quý: “Cao Sơn Trà Sơn Anh Dũng Thông Chính Hách Trạc Đại vương”.
Qua hơn hai thế kỷ, lời sắc ấy vẫn vang vọng: thần núi bảo hộ bốn cõi, giúp đỡ ba quân, để hương khói thơm mãi muôn đời. Trong nhịp sống hiện đại, khi con người tìm về cội nguồn văn hóa, Trà Sơn vẫn đứng đó, trầm mặc mà linh thiêng, như chứng nhân của bao lớp thời gian và như lời nhắc nhở về sức mạnh tinh thần đã từng nâng đỡ cả một vùng đất./.